Kakosi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dụng cụ giao thông Giai Việt
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500291456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDNQD9Y |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ GIAO THÔNG GIAI VIỆT |
| 企业英文名称 | KAKOSI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bảo hành các sản phẩm do Công ty sản xuất (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02112222567 |
| 传真 | 02112222555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.03M |
| 中国台湾 | 12 | $165.7K |
| 越南 | 6 | $12.7K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Xinhong Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 9 | $239.5K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Haicheng Greatx Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.1K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Hangzhou Huixin Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.8K | 未涂层钢线、热轧钢棒≥14mm |
| Changzhou Cheng You Springs Co., Ltd. | 中国 | 12 | $128.9K | 铜合金管件、其他钢铁管材 |
| KAO YI PLASTICS ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $81.6K | 增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物 |
| Hangzhou Jiesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.5K | 未涂层钢线、硅锰钢丝 |
| Jiangsu Taibo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.1K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Maan Shan Phanrhon New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 未涂层钢线 |
| PIN CHANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $44.9K | 其他塑料管材 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | Sertim Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 其他粘合剂≤1kg | Sertim Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $836 |
| 2026-04-07 | 高密度聚乙烯 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $836 |
| 2026-04-07 | 高密度聚乙烯 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2026-04-06 | 铸造砂箱 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2026-04-06 | 铸造砂箱 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $184 |
| 2026-04-06 | 铸造砂箱 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $184 |
| 2026-04-06 | 铸造砂箱 | CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $229 |