Kakosi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH dụng cụ giao thông Giai Việt

73
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500291456
企查查编码QVNWDNQD9Y
成立日期2007-12-17
联系地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ GIAO THÔNG GIAI VIỆT
企业英文名称KAKOSI CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围Bảo hành các sản phẩm do Công ty sản xuất (- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02112222567
传真02112222555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
731210钢绞线缆
741220铜合金管件
390422增塑PVC混合物
730690其他钢铁管材
731816螺纹螺母
902990仪表计数器零件
400911硫化橡胶管
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.03M
中国台湾12$165.7K
越南6$12.7K
日本1$8.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Xinhong Wire Rope Co., Ltd.中国9$239.5K钢绞线缆、未涂层钢线
Haicheng Greatx Industry Co., Ltd.中国7$199.1K钢绞线缆、镀锌钢丝
Hangzhou Huixin Metal Product Co., Ltd.中国8$168.8K未涂层钢线、热轧钢棒≥14mm
Changzhou Cheng You Springs Co., Ltd.中国12$128.9K铜合金管件、其他钢铁管材
KAO YI PLASTICS ENTERPRISE CO., LTD中国台湾4$81.6K增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物
Hangzhou Jiesheng Import & Export Co., Ltd.中国4$76.5K未涂层钢线、硅锰钢丝
Jiangsu Taibo Import & Export Co., Ltd.中国7$69.1K未涂层钢线、镀锌钢丝
Maan Shan Phanrhon New Material Co., Ltd.中国3$45.8K未涂层钢线
PIN CHANG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$44.9K其他塑料管材
Vina Showa Co., Ltd.越南6$12.7K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他粘合剂≤1kgSertim Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-08其他粘合剂≤1kgSertim Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-07陶瓷磨轮CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$836
2026-04-07高密度聚乙烯CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$580
2026-04-07陶瓷磨轮CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$836
2026-04-07高密度聚乙烯CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$580
2026-04-06铸造砂箱CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$275
2026-04-06铸造砂箱CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$184
2026-04-06铸造砂箱CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$184
2026-04-06铸造砂箱CHIA CHERNE INDUSTRY CO LTD中国台湾$229

相关企业 · 同类产品

Kakosi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →