VINSKY GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINSKY GLOBAL
8
进口笔数
0
出口笔数
$923.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316122117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E1QV0D |
| 成立日期 | 2020-02-04 |
| 联系地址 | Số 32/4 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINSKY GLOBAL |
| 企业英文名称 | VINSKY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32/4 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $923.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $645.5K | 钢制编织带 |
| NANTONG SANJAYRO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $277.9K | 钢绞线缆、焊接钢链 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-09 | 钢制编织带 | NANTONG QIYING TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |