VHH Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VHH
21
进口笔数
0
出口笔数
$506.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316884789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPQR7QJ |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 329 Nguyễn Thị Lắng, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VHH |
| 企业英文名称 | VHH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 329 Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0965122849 |
| 邮箱 | VHHSpices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $484.6K |
| 中国 | 1 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landed Fresh Internationals | 印度 | 13 | $234.6K | 干辣椒、碾磨大米 |
| Honest Food Export | 印度 | 4 | $168.0K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Ram Foods | 印度 | 1 | $43.6K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Lander Fresh Internationals | 印度 | 2 | $38.4K | 干辣椒 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 干辣椒 | Landed Fresh Internationals | 印度 | $22.4K |
| 2026-01-04 | 干辣椒 | Landed Fresh Internationals | 印度 | $21.4K |
| 2026-01-02 | 干辣椒 | Landed Fresh Internationals | 印度 | $20.4K |
| 2025-12-24 | 干辣椒 | Landed Fresh Internationals | 印度 | $22.4K |
| 2025-12-02 | 干辣椒 | LANDED FRESH INTERNATIONALS | 印度 | $25.2K |
| 2025-11-24 | 干辣椒 | LANDED FRESH INTERNATIONALS | 印度 | $17.7K |
| 2025-09-04 | 干辣椒 | LANDED FRESH INTERNATIONALS | 印度 | $11.5K |
| 2025-08-21 | 干辣椒 | LANDED FRESH INTERNATIONALS | 印度 | $24.1K |
| 2025-08-21 | 干辣椒 | LANDED FRESH INTERNATIONALS | 印度 | $18.2K |
| 2025-08-18 | 干辣椒 | LANDED FRESH INTERNATIONALS | 印度 | $17.8K |