Tam Duc Services Telpher Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CáP TREO TâM ĐứC
13
进口笔数
0
出口笔数
$171.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701750585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20HYS10 |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Trại Lốc 1, Xã An Sinh, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÁP TREO TÂM ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trại Lốc 1, Phường An Sinh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84358817186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 11 | $65.0K |
| 意大利 | 8 | $52.2K |
| 法国 | 11 | $37.5K |
| 德国 | 2 | $9.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $4.2K |
| 瑞士 | 2 | $3.2K |
| 保加利亚 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA SAS | 法国 | 13 | $170.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| POMA SAS | 欧盟 | 2 | $776 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| POMA SAS | 意大利 | 1 | $496 | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| POMA SAS | 德国 | 1 | $18 | 通信设备、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POMA S A S | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POMA S A S | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POMA S A S | 法国 | $435 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | POMA S A S | 法国 | $435 |
| 2026-04-13 | 轻型商用车轮胎 | POMA S A S | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | POMA S A S | 欧盟 | $779 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | POMA S A S | 欧盟 | $779 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | POMA S A S | 法国 | $993 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | POMA S A S | 法国 | $993 |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | POMA S A S | 欧盟 | $4.1K |