TRONG LOC PHAM
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$203
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602153647-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9R56WQ |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Số 234B/12, Quốc lộ 91, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TRUNG TÂM QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM - CÔNG TY CP GIỐNG CÂY TRỒNG LỘC TRỜI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 234B/12, Quốc lộ 91, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $203 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他加工水果 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-18 | 混合蔬菜 | — | 越南 | $44 |
| 2024-11-18 | 未煮意面 | — | 越南 | $7 |
| 2024-11-18 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $18 |
| 2024-11-18 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $130 |