City Vietnam Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THàNH NAM VIệT NAM
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$199.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301241059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU68MM2X |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 186 đường Tam Giang, Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THÀNH NAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 186 đường Tam Giang, Khu Hai Vân, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0984436195 |
| 邮箱 | hoangthuongbn1995@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $199.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $53.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $47.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 19 | $34.1K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $597 | 光伏电池、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $344 | 其他铝制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $97 |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $413 |
| 2026-03-03 | 卤代烃衍生物 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-03 | 液压气压阀门 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-02 | 其他风扇 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-01-10 | 升降机零件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $583 |
| 2025-10-22 | 内燃机滤油器 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $961 |
| 2025-10-22 | 气体过滤机械 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-10-22 | 液体过滤机械 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-10-22 | 非轻质石油 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |