SVP Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SVP VIệT NAM
4
进口笔数
8
出口笔数
$38.3K
进口金额
$100.6K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-08-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110476105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ5RMSC |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Khu 77, Đường Vân Côn, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SVP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SVP TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 77, Đường Vân Côn, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0982209616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $100.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huda Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 非金属测试机、非泡沫橡胶密封件 |
| Haida International Equipment Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $460 | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 工业电炉 | HUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-25 | 纺织灯芯及灯罩 | HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-06-09 | 温控处理设备 | HUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-06-09 | 温控处理设备 | HUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-02-21 | 电热电阻器 | HUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 电热电阻器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 电热电阻器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 电热电阻器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-07-23 | 非液体温度计 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-07-23 | 电热电阻器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2025-07-17 | 电热电阻器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-07-17 | 非液体温度计 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-07-17 | 纺织灯芯及灯罩 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-07-17 | 电热电阻器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2025-06-13 | 温控处理设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.8K |