CONSTECH EQUIPMENT SERVICE TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DịCH Vụ Kỹ THUậT CONSTECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502325511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPXKGM4 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | D1-1/5 Trung tâm đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CONSTECH |
| 企业英文名称 | CONSTECH EQUIPMENT SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41B20 đường 30/04, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0866067989 |
| 邮箱 | constechsales@constechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $852 |
| 中国 | 2 | $824 |
| 捷克 | 1 | $414 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIRE AID PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $852 | 钢制编织带、钢铁丝制品 |
| XIAMEN POLY INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $750 | 塑料文具 |
| EU AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $414 | 静止变流器、电力控制板 |
| COMET FLASH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $74 | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 塑料文具 | XIAMEN POLY INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-24 | 钢铁丝制品 | WIRE AID PTY LTD | 澳大利亚 | $431 |
| 2025-07-24 | 钢铁丝制品 | WIRE AID PTY LTD | 澳大利亚 | $421 |
| 2025-03-25 | 其他电路开关装置 | COMET FLASH TRADING LTD | 中国 | $74 |
| 2024-10-17 | 电器装置零件 | EU AUTOMATION PTE LTD | 捷克 | $414 |