An Phu Quy Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ AN PHú QUý
9
进口笔数
0
出口笔数
$554.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109222787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCFHC05 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 6B, ngõ 298/31 đường Ngọc Hồi, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | AN PHU QUY INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 6B, ngõ 298/31 đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84967899132 |
| 邮箱 | lienhe@anphuquygroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $554.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.9K | 电吹风、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang Xinxin Fan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingzhou Baida Lvyuan Greenhouse Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.4K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Pujiang Xinba Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Shandong Honglian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 蒸发式冷却器、阀门龙头 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Shandong Runte Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shandong Xingmuyuan Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 农产品干燥机 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-24 | 农产品干燥机 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | ZHEJIANG XINXIN FAN CO LTD | 中国 | $1.3K |