Hibi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIBI

17
进口笔数
0
出口笔数
$213.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315890839
企查查编码QVNF1B9MVF
成立日期2019-09-09
联系地址Số 5 Đường 12, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIBI
企业英文名称HIBI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Đường 12, Khu phố 24, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84915666982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
482369纸制餐具
790400锌条棒线材
180500无糖可可粉
0902203公斤以上绿茶
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$198.2K
印度尼西亚2$15.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国7$165.2K其他食品制剂
Shantou Chuangmei Paper & Plastic Material Co., Ltd.中国7$28.7K纸制餐具、锌条棒线材
PT Saira Fazal Indonesia印度尼西亚2$15.8K无糖可可粉、食品香料
Lishui Mingyuan Food Co., Ltd.中国1$4.3K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15纸制餐具Shantou Chuangmei Paper & Plastic Material Co., Ltd.中国$3.9K
2026-04-15纸制餐具Shantou Chuangmei Paper & Plastic Material Co., Ltd.中国$3.9K
2026-04-13其他食品制剂Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-13其他食品制剂Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国$5.9K
2026-04-13其他食品制剂Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-13其他食品制剂Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国$5.9K
2026-03-10其他食品制剂Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国$15.6K
2026-03-10其他食品制剂Zengcheng Maikenjiadun Food Co., Ltd.中国$19.0K
2026-02-10无糖可可粉PT Saira Fazal Indonesia印度尼西亚$14.0K
2026-01-21纸制餐具Shantou Chuangmei Paper & Plastic Material Co., Ltd.中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Hibi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →