Dang Hung Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 高纯度乳糖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Đăng Hưng
531
进口笔数
7
出口笔数
$21.70M
进口金额
$90.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
45
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304207013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP470WJ |
| 成立日期 | 2006-01-25 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà 106/10, Đường Phan Văn Trị, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT ĐĂNG HƯNG |
| 企业英文名称 | DANG HUNG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà 106/10, Đường Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842835167549 |
| 邮箱 | info@danghung.com.vn |
| 传真 | +842835167550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 291821 | 水杨酸及盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 262 | $12.77M |
| 马来西亚 | 41 | $2.85M |
| 法国 | 65 | $2.20M |
| 中国 | 47 | $1.93M |
| 美国 | 40 | $1.11M |
| 印度 | 26 | $408.1K |
| 比利时 | 9 | $169.8K |
| 英国 | 3 | $81.6K |
| 意大利 | 12 | $80.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $53.5K |
| 越南 | 3 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meggle GmbH & Co. KG | 德国 | 101 | $6.01M | 高纯度乳糖、其他食品制剂 |
| Evonik (Thailand) Ltd. | 泰国 | 53 | $2.94M | 其他丙烯酸聚合物、其他催化剂制剂 |
| Ajinomoto (Malaysia) Berhad | 马来西亚 | 41 | $2.85M | 混合调味料、蛋白浓缩物 |
| Evonik Operations GmbH | 德国 | 34 | $2.57M | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Evonik Rexim (Nanning) Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.51M | 其他氨基酸、蛋氨酸化合物 |
| Inbiotech Ltd. | 法国 | 23 | $1.27M | 其他氨基酸、氨基酸及酯类 |
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $780.3K | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $712.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| 5N Plus Lübeck GmbH | 德国 | 33 | $588.6K | 柠檬酸衍生物、水杨酸及盐 |
| Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 24 | $51.1K | 无机酸盐、动植物着色料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Meochems Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $53.5K | 雕刻材料及制品、其他有机化合物 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 磷酸二钙 | Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-04-28 | 无机酸盐 | Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $560 |
| 2026-04-28 | 磷酸二钙 | Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 无机酸盐 | Fuji Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $560 |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | AZELIS UK LTD | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | AZELIS UK LTD | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他氨基酸 | INBIOTECH L T D | 法国 | $100.2K |
| 2026-04-20 | 其他氨基酸 | INBIOTECH L T D | 法国 | $100.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高纯度乳糖 | Thai Meochems Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-03 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-01-23 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-23 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-01-23 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-23 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-09 | 高纯度乳糖 | Thai Meochems Co., Ltd. | 泰国 | $12.6K |
| 2025-09-25 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-09-25 | 其他消毒剂 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-12 | 高纯度乳糖 | THAI MEOCHEMS CO LTD | 泰国 | $21.3K |