Sea Sky Shipping (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 719 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Vận Chuyển Hải Thiên (Việt Nam)
- 邮箱36
- Facebook1
7
进口笔数
719
出口笔数
$118
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-09-03
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305613762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31MEUUN |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | 102 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HẢI THIÊN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SEA SKY SHIPPING (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906668701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261390 | 其他钼矿砂 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $86 |
| 巴西 | 3 | $30 |
| 韩国 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 719 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUAHONG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $86 | 聚酯短纤、980000 |
| Charles Christiano Carvalho Camelo | 巴西 | 2 | $20 | 其他钼矿砂 |
| Thiago Lima de Oliveira | 巴西 | 1 | $10 | 其他钼矿砂 |
| Worlding Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $2 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、5吨以下柴油货车 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | 497 | $0 | 1500瓦以下吸尘器、水净化机械 |
| SEA-SKY SHIPPING SOLUTIONS CORP | 美国 | 133 | $0 | 1500瓦以下吸尘器、其他钢铁结构体 |
| SEA SKY GLOBAL LOGISTICS INC. | 美国 | 58 | $0 | 1500瓦以下吸尘器、木制厨房家具 |
| SEA SKY USA SHIPPING INC | 美国 | 9 | $0 | 薄硬木胶合板、其他活植物 |
| SEA-SKY SHIPPING (NORTH AMERICA) | 加拿大 | 7 | $0 | 1500瓦以下吸尘器、PVC地板/墙覆盖物 |
| Prime Agency | 美国 | 4 | $0 | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| DKA LOGISTICS CANADA LIMITED | 美国 | 4 | $0 | 自动数据处理输入输出单元、塑料容器 |
| SEA SKY SHIPPING (NORTH AMERICA) | 美国 | 2 | $0 | 铝合金型材、1500瓦以下吸尘器 |
| DKA LOGISTICS INC | 美国 | 2 | $0 | 通风罩、电动摩托车 |
| Dart Global Logistics Inc. | 美国 | 1 | $0 | 排气系统零件、男式内裤 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 聚酯短纤 | HUAHONG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $85 |
| 2025-10-13 | SAMPLE CHEMICAL FIBER | HUAHONG PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-07-24 | 其他钼矿砂 | CHARLES CHRISTIANO CARVALHO CAMELO | 巴西 | $10 |
| 2024-06-18 | 其他钼矿砂 | CHARLES CHRISTIANO CARVALHO CAMELO | 巴西 | $10 |
| 2024-06-08 | 其他钼矿砂 | WORLDING CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2024-05-21 | 其他钼矿砂 | WORLDING CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2024-04-23 | 其他钼矿砂 | THIAGO LIMA DE OLIVEIRA | 巴西 | $10 |
出口(共 719)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 1500瓦以下吸尘器 | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 1500瓦以下吸尘器 | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 塑料棒材及型材 | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 女式化纤睡衣 | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 非棉针织背心 | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | LED灯 | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | ROBOT VACUUM CLEANER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS # EMAIL: US.IXXXXXXXXXXXXX@GMAIL.COM | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | ROBOT VACUUM CLEANER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS #EMAIL: US.IMPXXXXXXXXXXX@GMAIL.COM | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | ROBOT VACUUM CLEANER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS #EMAIL: US.IMPXXXXXXXXXXX@GMAIL.COM | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | ROBOT VACUUM CLEANER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS #EMAIL: US.IMPXXXXXXXXXXX@GMAIL.COM | BOX STAR GLOBAL LOGISTICS SOLUTIONS | 美国 | $0 |