Gold Leaf Garment Embroidery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他纺织衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THêU Lá VàNG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$94.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315098711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TQFVBP |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 32 Xuân Thới Sơn 15, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THÊU LÁ VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD LEAF GARMENT EMBROIDERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Xuân Thới Sơn 15, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84888778288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $94.5K |
| 越南 | 1 | $144 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coriba LLC | 美国 | 5 | $70.1K | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
| Coriba | 美国 | 1 | $16.9K | 男式纺织裤、其他纺织衬衫 |
| Colin Baldwin | 美国 | 23 | $6.7K | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
| Wedding Tropics | 美国 | 4 | $843 | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
| Wedding Tropics | 越南 | 1 | $144 | 其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | Coriba LLC | 美国 | $621 |
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | Coriba LLC | 美国 | $258 |
| 2025-05-23 | 男式纺织裤 | CORIBA LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | CORIBA LLC | 美国 | $27 |
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | CORIBA LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | CORIBA LLC | 美国 | $95 |
| 2025-05-23 | 男式纺织裤 | Coriba LLC | 美国 | $5.3K |
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | CORIBA LLC | 美国 | $68 |
| 2025-05-23 | 其他纺织大衣 | CORIBA LLC | 美国 | $780 |
| 2025-05-23 | 其他纺织衬衫 | Coriba LLC | 美国 | $396 |