Winner Eles Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI QUốC Tế GRACE AP
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$199.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300709577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BEKKUP |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 09- N6, Đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRACE ENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Công Lai Khu Phố Doi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84985983459 |
| 邮箱 | graceap.main@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $199.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $197.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-04-12 | 木制办公家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 木制办公家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2026-01-24 | 木制办公家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-01-24 | 非办公金属家具 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-01-24 | 贱金属配件 | SAMAS WIRING SYSTEMS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |