Thanh Luong Garment Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4,868 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MAY THANH LươNG

1,536
进口笔数
4,868
出口笔数
$33.65M
进口金额
$73.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
57
供应商数
112
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.39M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $234.0K · 15 笔出口 $613.5K · 13 笔2023-12进口 $814.4K · 36 笔出口 $573.2K · 18 笔2024-01进口 $754.2K · 23 笔出口 $926.3K · 21 笔2024-02进口 $1.14M · 19 笔出口 $1.30M · 26 笔2024-03进口 $430.2K · 24 笔出口 $1.52M · 32 笔2024-04进口 $444.0K · 29 笔出口 $1.44M · 23 笔2024-05进口 $414.1K · 24 笔出口 $2.42M · 38 笔2024-06进口 $548.7K · 20 笔出口 $1.52M · 29 笔2024-07进口 $1.33M · 43 笔出口 $1.21M · 59 笔2024-08进口 $452.3K · 31 笔出口 $2.98M · 147 笔2024-09进口 $944.6K · 34 笔出口 $1.69M · 79 笔2024-10进口 $416.7K · 24 笔出口 $2.48M · 102 笔2024-11进口 $620.3K · 31 笔出口 $1.96M · 86 笔2024-12进口 $921.9K · 48 笔出口 $3.18M · 93 笔2025-01进口 $624.4K · 30 笔出口 $2.83M · 136 笔2025-02进口 $902.9K · 24 笔出口 $1.49M · 111 笔2025-03进口 $1.56M · 56 笔出口 $1.61M · 102 笔2025-04进口 $1.71M · 51 笔出口 $1.96M · 88 笔2025-05进口 $1.19M · 46 笔出口 $3.11M · 197 笔2025-06进口 $342.3K · 25 笔出口 $3.39M · 166 笔2025-07进口 $1.14M · 50 笔出口 $2.98M · 205 笔2025-08进口 $895.9K · 46 笔出口 $1.92M · 359 笔2025-09进口 $391.5K · 41 笔出口 $2.24M · 331 笔2025-10进口 $1.02M · 51 笔出口 $648.9K · 227 笔2025-11进口 $690.9K · 51 笔出口 $1.18M · 212 笔2025-12进口 $1.02M · 62 笔出口 $1.85M · 243 笔2026-01进口 $704.9K · 59 笔出口 $1.79M · 255 笔2026-02进口 $722.4K · 29 笔出口 $1.42M · 150 笔2026-03进口 $740.5K · 43 笔出口 $1.26M · 77 笔2026-04进口 $2.36M · 80 笔出口 $1.69M · 96 笔2026-05进口 $1.44M · 75 笔出口 $1.43M · 139 笔2026-06进口 $1.50M · 70 笔出口 $2.48M · 334 笔2026-07进口 $1.29M · 71 笔出口 $2.63M · 481 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $234.0K · 15 笔出口 $613.5K · 13 笔2023-12进口 $814.4K · 36 笔出口 $573.2K · 18 笔2024-01进口 $754.2K · 23 笔出口 $926.3K · 21 笔2024-02进口 $1.14M · 19 笔出口 $1.30M · 26 笔2024-03进口 $430.2K · 24 笔出口 $1.52M · 32 笔2024-04进口 $444.0K · 29 笔出口 $1.44M · 23 笔2024-05进口 $414.1K · 24 笔出口 $2.42M · 38 笔2024-06进口 $548.7K · 20 笔出口 $1.52M · 29 笔2024-07进口 $1.33M · 43 笔出口 $1.21M · 59 笔2024-08进口 $452.3K · 31 笔出口 $2.98M · 147 笔2024-09进口 $944.6K · 34 笔出口 $1.69M · 79 笔2024-10进口 $416.7K · 24 笔出口 $2.48M · 102 笔2024-11进口 $620.3K · 31 笔出口 $1.96M · 86 笔2024-12进口 $921.9K · 48 笔出口 $3.18M · 93 笔2025-01进口 $624.4K · 30 笔出口 $2.83M · 136 笔2025-02进口 $902.9K · 24 笔出口 $1.49M · 111 笔2025-03进口 $1.56M · 56 笔出口 $1.61M · 102 笔2025-04进口 $1.71M · 51 笔出口 $1.96M · 88 笔2025-05进口 $1.19M · 46 笔出口 $3.11M · 197 笔2025-06进口 $342.3K · 25 笔出口 $3.39M · 166 笔2025-07进口 $1.14M · 50 笔出口 $2.98M · 205 笔2025-08进口 $895.9K · 46 笔出口 $1.92M · 359 笔2025-09进口 $391.5K · 41 笔出口 $2.24M · 331 笔2025-10进口 $1.02M · 51 笔出口 $648.9K · 227 笔2025-11进口 $690.9K · 51 笔出口 $1.18M · 212 笔2025-12进口 $1.02M · 62 笔出口 $1.85M · 243 笔2026-01进口 $704.9K · 59 笔出口 $1.79M · 255 笔2026-02进口 $722.4K · 29 笔出口 $1.42M · 150 笔2026-03进口 $740.5K · 43 笔出口 $1.26M · 77 笔2026-04进口 $2.36M · 80 笔出口 $1.69M · 96 笔2026-05进口 $1.44M · 75 笔出口 $1.43M · 139 笔2026-06进口 $1.50M · 70 笔出口 $2.48M · 334 笔2026-07进口 $1.29M · 71 笔出口 $2.63M · 481 笔

工商档案

企业注册号5400500623
企查查编码QVNG0TS7EU
成立日期2018-12-14
联系地址Xóm Xuân Dương, Xã Thanh Cao, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MAY THANH LƯƠNG
企业英文名称THANH LUONG GARMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Xuân Dương, Xã Cao Dương, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02432065577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
482110印刷标签
600410弹性针织布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
580810编带
580710机织标签
600632染色合成针织布
960719其他拉链
600121棉毛圈织物

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610342棉针织裤
610462女棉裤
610910棉针织T恤及背心
610322棉针织男装
611030化纤针织服装
610469女式纺织裤
610463女式合成纤维裤
620140男式化纤大衣
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国959$27.99M
越南555$5.04M
巴基斯坦16$390.9K
土耳其4$168.0K
韩国10$62.1K
印度12$3.6K
中国台湾1$418
美国2$255

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯390$24.78M
美国489$22.94M
中国香港378$9.52M
中国1,168$3.40M
越南77$2.06M
德国75$1.59M
墨西哥138$1.55M
波兰266$1.48M
英国124$971.4K
加拿大141$840.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excite Holding Ltd.中国247$8.80M印刷标签、染色棉针织布
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南277$6.71M印刷标签、塑料衣着附件
Fast East International Ltd.中国154$5.96M非织造标签、染色棉针织布
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.中国294$5.08M弹性针织布、染色棉针织布
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.越南240$2.68M印刷标签、智能卡
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED中国香港63$1.88M机织标签、印刷标签
Excite Holding Ltd.越南63$456.4K塑料衣着附件、印刷标签
Fast East International Ltd.越南79$402.0K印刷标签、机织标签
Fast East International Ltd.巴基斯坦16$390.9K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布
Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd.中国14$93.0K染色合成针织布、其他针织布

下游采购商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excite Holding Ltd.美国220$17.05M非棉针织背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corp.俄罗斯290$16.67M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南136$6.25M非棉针织背心、塑料衣着附件
JSC 'GLORIA JEANS CORPORATION'中国香港184$3.98M化纤针织服装、棉针织服装
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.中国1,207$3.38M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.波兰265$1.47M棉针织服装、棉针织裤
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.美国188$877.5K棉针织服装、棉针织T恤及背心
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.荷兰128$225.3K棉针织服装、棉针织裤
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.印度137$172.0K棉针织服装、棉针织裤
Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.马来西亚122$70.1K棉针织服装、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 1,536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签DKBIZ Inc. Ltd.中国$2.4K
2026-07-31机织标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.中国$780
2026-07-31塑料衣着附件DKBIZ Inc. Ltd.越南$530
2026-07-31弹性针织布Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-31棉毛圈织物Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-31非玻璃化转印纸DKBIZ Inc.越南$561
2026-07-31印刷标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.印度$206
2026-07-31印刷标签Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.印度$92
2026-07-31弹性针织布Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd.中国$268
2026-07-31其他铜制品DKBIZ Inc.中国$655

出口(共 4,868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉针织T恤及背心Princess Polly USA Inc.中国香港$3.8K
2026-07-31棉针织裤Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.越南$228
2026-07-31化纤连衣裙Princess Polly USA Inc.中国香港$1.7K
2026-07-31女式化纤套装Princess Polly USA Inc.中国香港$4.4K
2026-07-31棉针织裤Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.越南$336
2026-07-31女式针织衬衫Princess Polly USA Inc.中国香港$1.8K
2026-07-31棉针织服装Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31棉针织服装WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP中国香港$9.2K
2026-07-31化纤连衣裙Princess Polly USA Inc.中国香港$1.7K
2026-07-31棉针织服装WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP中国香港$2.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Luong Garment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →