Thanh Luong Garment Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4,868 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MAY THANH LươNG
1,536
进口笔数
4,868
出口笔数
$33.65M
进口金额
$73.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
57
供应商数
112
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400500623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0TS7EU |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | Xóm Xuân Dương, Xã Thanh Cao, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MAY THANH LƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANH LUONG GARMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Xuân Dương, Xã Cao Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432065577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 959 | $27.99M |
| 越南 | 555 | $5.04M |
| 巴基斯坦 | 16 | $390.9K |
| 土耳其 | 4 | $168.0K |
| 韩国 | 10 | $62.1K |
| 印度 | 12 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $418 |
| 美国 | 2 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 390 | $24.78M |
| 美国 | 489 | $22.94M |
| 中国香港 | 378 | $9.52M |
| 中国 | 1,168 | $3.40M |
| 越南 | 77 | $2.06M |
| 德国 | 75 | $1.59M |
| 墨西哥 | 138 | $1.55M |
| 波兰 | 266 | $1.48M |
| 英国 | 124 | $971.4K |
| 加拿大 | 141 | $840.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excite Holding Ltd. | 中国 | 247 | $8.80M | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 277 | $6.71M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Fast East International Ltd. | 中国 | 154 | $5.96M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 294 | $5.08M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 越南 | 240 | $2.68M | 印刷标签、智能卡 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 63 | $1.88M | 机织标签、印刷标签 |
| Excite Holding Ltd. | 越南 | 63 | $456.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 79 | $402.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Fast East International Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $390.9K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布 |
| Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $93.0K | 染色合成针织布、其他针织布 |
下游采购商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excite Holding Ltd. | 美国 | 220 | $17.05M | 非棉针织背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 290 | $16.67M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $6.25M | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| JSC 'GLORIA JEANS CORPORATION' | 中国香港 | 184 | $3.98M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 1,207 | $3.38M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 波兰 | 265 | $1.47M | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 美国 | 188 | $877.5K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 荷兰 | 128 | $225.3K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 印度 | 137 | $172.0K | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 马来西亚 | 122 | $70.1K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1,536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷标签 | DKBIZ Inc. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | DKBIZ Inc. Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-31 | 棉毛圈织物 | Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 非玻璃化转印纸 | DKBIZ Inc. | 越南 | $561 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 印度 | $206 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 印度 | $92 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | DKBIZ Inc. | 中国 | $655 |
出口(共 4,868)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉针织T恤及背心 | Princess Polly USA Inc. | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 棉针织裤 | Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 越南 | $228 |
| 2026-07-31 | 化纤连衣裙 | Princess Polly USA Inc. | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 女式化纤套装 | Princess Polly USA Inc. | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 棉针织裤 | Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-07-31 | 女式针织衬衫 | Princess Polly USA Inc. | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | Jiangyin Tianyun International Textile Group Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 中国香港 | $9.2K |
| 2026-07-31 | 化纤连衣裙 | Princess Polly USA Inc. | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | WINNERS MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 中国香港 | $2.8K |