MR VU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MR.Vũ
31
进口笔数
0
出口笔数
$502.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316163473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5HSQKD |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 70Bis Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MR.VŨ |
| 企业英文名称 | MR.VU LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70Bis Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84962348886 |
| 邮箱 | dang.vu@mrvu-fan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $370.5K |
| 中国 | 7 | $104.1K |
| 马来西亚 | 1 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEAU TAY ELECTRIC MACHINE CO., LTD | 中国台湾 | 14 | $237.2K | 125W以下风扇、其他电气设备 |
| PAN AIR ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 7 | $96.4K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| ECO BREEZE TECHNOLOGIES (M) S | 马来西亚 | 1 | $27.9K | 125W以下风扇、980000 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 电动食品处理器、不锈钢洗涤槽 |
| Jiangmen Pardo Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.9K | 125W以下风扇 |
| Jiangmen Pardo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| KATERRA PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.5K | 125W以下风扇 |
| Jumbo Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 铅酸蓄电池、非黑印刷油墨 |
| Satellite Electronic (Zhongshan) Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 无线电遥控器、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 小功率电风扇 | JUMBO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-23 | 125W以下风扇 | JUMBO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 小功率电风扇 | JUMBO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 125W以下风扇 | JUMBO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-23 | 小功率电风扇 | JUMBO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-12-13 | 小功率电风扇 | PAN AIR ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2025-12-13 | 125W以下风扇 | PAN AIR ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2025-12-13 | 125W以下风扇 | PAN AIR ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-12-02 | 非LED吊灯 | CHEAU TAY ELECTRIC MACHINE CO., LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-10-09 | 125W以下风扇 | JIANGMEN PARDO TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |