M2M HORECA Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU M2M HORECA

49
进口笔数
0
出口笔数
$158.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $755 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $755 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316180694
企查查编码QVNX7F1HXW
成立日期2020-03-04
联系地址54/20 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU M2M HORECA
企业英文名称M2M HORECA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84908940181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
843880食品加工机械
732690其他钢铁制品
820830厨房刀具
853921卤钨灯
392690其他塑料制品
843710种子分选机
843850肉类家禽加工机
741980其他铜制品
841990温控处理零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$67.6K
韩国22$39.7K
中国4$34.1K
意大利3$16.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOP Inc.日本15$54.6K食品加工机械、加工植物油
Crechef Co., Ltd.韩国22$39.7K热饮食品加热设备、卤钨灯
Wuxi Homat Machinery Co., Ltd.中国1$29.8K面包面食机械、非电烤炉
Sirman S.p.A.意大利3$16.9K肉类家禽加工机、食品机械零件
MIK Corporation日本4$12.3K种子分选机、食品加工机械
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国2$4.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Asahi Metal Industry Co., Ltd.日本1$750不可调扳手、机械零件
Empower SCM Ltd.中国1$279电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12厨房刀具Sirman S.p.A.意大利$121
2026-06-10热饮食品加热设备Crechef Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-10包装机械Asahi Metal Industry Co., Ltd.日本$750
2026-06-10卤钨灯Crechef Co., Ltd.韩国$83
2026-05-26热饮食品加热设备Crechef Co., Ltd.韩国$910
2026-05-21种子分选机MIK Corporation日本$2.6K
2026-05-21种子分选机MIK Corporation日本$4.2K
2026-05-08其他铜制品Crechef Co., Ltd.韩国$18
2026-05-08非液体温度计Crechef Co., Ltd.韩国$5
2026-05-08电力控制板Crechef Co., Ltd.韩国$61

相关企业 · 同类产品

M2M HORECA Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →