HTH Transport Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ HERO
36
进口笔数
0
出口笔数
$456.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109327532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16SXJAY |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Số 127 Chu Huy Mân, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂN THIỆN NHẪN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144/95 Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84968960919 |
| 邮箱 | hthjsc2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $456.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Maydos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $442.5K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 聚合物胶粘剂、铁钢罐<50升 |
| Nanjing Shenghao Traffic Safety Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 聚合物基油漆、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 玻璃珠及仿制品 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-03-24 | 玻璃珠及仿制品 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-24 | 聚合物胶粘剂 | NANJING SHENGHAO TRAFFIC SAFETY FACILITIES CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-01-16 | 石油树脂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-16 | 石油树脂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-31 | 玻璃珠及仿制品 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 石油树脂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-31 | 石油树脂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-10 | 石油树脂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-10 | 石油树脂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | $5.5K |