V.T.E.C.H Electrical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN V.T.E.C.H
170
进口笔数
10
出口笔数
$2.23M
进口金额
$111.7K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
48
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303212469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA76NQE |
| 成立日期 | 2004-03-09 |
| 联系地址 | 234/7 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN V.T.E.C.H |
| 企业英文名称 | V.T.E.C.H ELECTRICAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234/7 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84903136499 |
| 邮箱 | sales@vtech-electric.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $697.8K |
| 中国 | 56 | $618.3K |
| 法国 | 15 | $249.6K |
| 瑞士 | 1 | $159.4K |
| 韩国 | 6 | $112.3K |
| 土耳其 | 7 | $108.6K |
| 新加坡 | 15 | $101.7K |
| 印度 | 10 | $90.0K |
| 爱尔兰 | 6 | $50.3K |
| 美国 | 2 | $39.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $68.2K |
| 老挝 | 2 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumwell Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $614.2K | 高压电涌抑制器、电器装置零件 |
| Shanghai Reddot Electronics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $331.4K | 交通控制设备、其他钢铁结构体 |
| Delta Box | 法国 | 15 | $249.6K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Power Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $106.2K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| SK Formulations India Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $90.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Powerpd Inc. | 韩国 | 4 | $65.0K | 电力控制板、机床零件 |
| MTO Engineering and Project Design Industry Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $61.3K | 高压电涌抑制器 |
| SATIR EUROPE (IRELAND) COMPANY LIMITED | 爱尔兰 | 6 | $50.3K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| Elektra Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $47.3K | 其他电气设备、1kVA-16kVA变压器 |
| KVTester Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 电测仪表、记录仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.2K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $25.7K | 钢制气罐、静止变流器 |
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $17.7K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 丙烯酸乙烯漆 | SK FORMULATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸乙烯漆 | SK FORMULATIONS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $125 |
| 2026-03-24 | 高压电涌抑制器 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $270 |
| 2026-03-24 | 金属表面酸洗制剂 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 高压电涌抑制器 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $50 |
| 2026-03-24 | 高压电涌抑制器 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $770 |
| 2026-03-24 | 高压电涌抑制器 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $690 |
| 2026-03-24 | 其他铝制品 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2026-03-24 | 其他铜制品 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 预制建筑构件 | KUMWELL CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $440 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 高压电涌抑制器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $10.9K |
| 2026-01-13 | 高压电涌抑制器 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $14.9K |
| 2025-10-31 | 高压电涌抑制器 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $785 |
| 2025-10-18 | 其他电气设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-09-12 | 其他电气设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-09-12 | 其他电气设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-09-11 | 其他电气设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-09-11 | 其他电气设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-09-11 | 其他电气设备 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-10-25 | 丙烯酸乙烯漆 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |