Beetech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CôNG NGHệ BEETECH
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108435863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GKH1MT |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | 29A2-37/27 Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÔNG NGHỆ BEETECH |
| 企业英文名称 | IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY BEETECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29A2-37/27 Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84886080012 |
| 邮箱 | infor@beelock.vn |
| 官网 | beelock.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $802 |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $977 |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-27 | 其他金属锁 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |