VINH HONG PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH HồNG PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$41.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201609851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYW7JBF |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH HONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84931778663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $41.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $31.9K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE BELLINTURF VIET NAM | 越南 | 1 | $6.9K | 单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 可互换金属模具、木托盘 |
| KSD VINA CO LTD | 越南 | 1 | $611 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | 1 | $340 | 其他鱼杂碎、鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他纺织盥洗制品 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $340 |
| 2024-07-26 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH CONG NGHE BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2024-07-26 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH CONG NGHE BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-26 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH CONG NGHE BELLINTURF VIET NAM | 越南 | $5.3K |
| 2024-06-21 | 其他塑料包装制品 | SINOMAG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-16 | 非自走式叉车 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-03-30 | 电测仪表 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-01-27 | 不锈钢家用制品 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-27 | 不锈钢家用制品 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2023-09-14 | 绝缘电线 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |