Thanh Binh Development & Business Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 去梗烟草

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH Và PHáT TRIểN THANH BìNH

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$24.67M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $962.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $894.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $962.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $694.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $894.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106307249
企查查编码QVNGSJK0C5
成立日期2013-09-13
联系地址Khu Tây Đoài, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 128, Quốc lộ 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84913006737
邮箱thanhbinhtabaccoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
240120去梗烟草
240130烟草废料
240319其他吸食用烟草

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$10.86M
俄罗斯5$3.78M
瑞士4$2.95M
柬埔寨37$2.91M
中国香港5$1.49M
越南4$1.29M
印度尼西亚7$14.5K
比利时3$19
法国1$12
荷兰1$6

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One International, LLC美国25$10.86M去梗烟草、未加工烟草
Phoenix Ecology S.A.瑞士4$2.95M去梗烟草
LY Tryana Import Export Co., Ltd.越南21$2.80M其他吸食用烟草、去梗烟草
Tobacco Co. Peppel LLC俄罗斯4$2.31M去梗烟草
HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD中国香港5$1.49M其他吸食用烟草、去梗烟草
Alliance One International, LLC越南4$1.29M去梗烟草、再造烟草
Sanhe King Dian Co., Ltd.柬埔寨10$79.2K烟草废料、去梗烟草
DS Jiutai Trading柬埔寨5$29.3K其他吸食用烟草、去梗烟草
9df86b73a2adba816a2a058fb1fa64f96$68
Philitab N.V.比利时3$19去梗烟草、烟草废料

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22烟草废料CV. BINTANG ANDARA PERKASA$3
2026-04-22去梗烟草CV. BINTANG ANDARA PERKASA$2
2026-04-22其他吸食用烟草ROSITA (R S T) CO., LTD$9.3K
2026-03-30其他吸食用烟草ROSITA (R S T) CO., LTD$107.5K
2026-03-27去梗烟草RUNDER INTERNATIONAL TRANDING (CAMBODIA) CO., LTD$86.4K
2026-03-23去梗烟草LTD LIABILITY CO TOBACCO CO PEPPEL$583.4K
2026-03-23去梗烟草LTD LIABILITY CO TOBACCO CO PEPPEL$286.9K
2026-03-18去梗烟草RUNDER INTERNATIONAL TRANDING (CAMBODIA) CO., LTD$86.4K
2026-03-16去梗烟草PT ALLIANCE ONE INDONESIA$9
2026-03-11其他吸食用烟草KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD$106.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Development & Business Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →