Thanh Binh Development & Business Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH Và PHáT TRIểN THANH BìNH
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$24.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106307249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSJK0C5 |
| 成立日期 | 2013-09-13 |
| 联系地址 | Khu Tây Đoài, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH DEVELOPMENT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128, Quốc lộ 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913006737 |
| 邮箱 | thanhbinhtabaccoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $10.86M |
| 俄罗斯 | 5 | $3.78M |
| 瑞士 | 4 | $2.95M |
| 柬埔寨 | 37 | $2.91M |
| 中国香港 | 5 | $1.49M |
| 越南 | 4 | $1.29M |
| 印度尼西亚 | 7 | $14.5K |
| 比利时 | 3 | $19 |
| 法国 | 1 | $12 |
| 荷兰 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One International, LLC | 美国 | 25 | $10.86M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Phoenix Ecology S.A. | 瑞士 | 4 | $2.95M | 去梗烟草 |
| LY Tryana Import Export Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.80M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Tobacco Co. Peppel LLC | 俄罗斯 | 4 | $2.31M | 去梗烟草 |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $1.49M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Alliance One International, LLC | 越南 | 4 | $1.29M | 去梗烟草、再造烟草 |
| Sanhe King Dian Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $79.2K | 烟草废料、去梗烟草 |
| DS Jiutai Trading | 柬埔寨 | 5 | $29.3K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| 9df86b73a2adba816a2a058fb1fa64f9 | 6 | $68 | ||
| Philitab N.V. | 比利时 | 3 | $19 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 烟草废料 | CV. BINTANG ANDARA PERKASA | — | $3 |
| 2026-04-22 | 去梗烟草 | CV. BINTANG ANDARA PERKASA | — | $2 |
| 2026-04-22 | 其他吸食用烟草 | ROSITA (R S T) CO., LTD | — | $9.3K |
| 2026-03-30 | 其他吸食用烟草 | ROSITA (R S T) CO., LTD | — | $107.5K |
| 2026-03-27 | 去梗烟草 | RUNDER INTERNATIONAL TRANDING (CAMBODIA) CO., LTD | — | $86.4K |
| 2026-03-23 | 去梗烟草 | LTD LIABILITY CO TOBACCO CO PEPPEL | — | $583.4K |
| 2026-03-23 | 去梗烟草 | LTD LIABILITY CO TOBACCO CO PEPPEL | — | $286.9K |
| 2026-03-18 | 去梗烟草 | RUNDER INTERNATIONAL TRANDING (CAMBODIA) CO., LTD | — | $86.4K |
| 2026-03-16 | 去梗烟草 | PT ALLIANCE ONE INDONESIA | — | $9 |
| 2026-03-11 | 其他吸食用烟草 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $106.3K |