PHUONG LAM FLOORING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHươNG LâM FLOORING
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800998323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR4YSX0 |
| 成立日期 | 2012-08-31 |
| 联系地址 | Chi Ngãi 2 - Lôi Động, Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯƠNG LÂM FLOORING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chi Ngãi 2 - Lôi Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Mua bán và chế biến than Cho thuê ô tô và xe có động cơ khác Ghi chú: Đối với những ngành nghề có ghi mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985038883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $20.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 5-9mm中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-15 | 5-9mm中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-15 | 中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO. , LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-15 | 5-9mm中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-15 | 5-9mm中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-03 | 5-9mm中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-03 | 中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO. , LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-03 | 中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO. , LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-03 | 中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO. , LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-03 | 5-9mm中密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |