GTC Vietnam Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GTC VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$119.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313805468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAF107K |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà TECAPRO IT, 18A Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GTC VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà TECAPRO IT, 18A Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính Phủ Việt Nam cho phép. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84828889595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 852352 | 智能卡 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $111.0K |
| 中国 | 2 | $6.3K |
| 墨西哥 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Top Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $119.4K | 静止变流器、铅酸启动电池 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他电气开关 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $285 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $63 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2025-11-18 | 非磁带视频设备 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $360 |
| 2025-11-18 | 其他电视摄像机 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 数据处理机 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 墨西哥 | $2.2K |
| 2025-11-18 | 铅酸启动电池 | GLOBAL TOP TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $32 |