Komi Vietnam Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN XNK KOMI VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$541.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402137406-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60RHKXN |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 201 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XNK KOMI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 98G Đường 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $541.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Powerwork Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $197.6K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| afb177e7c3112eb7d501a7d2c345f512 | 3 | $96.6K | ||
| Jinhua Coofixtools Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.4K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Shenyuan Electro-Machinery Inc. Corp. | 中国 | 1 | $61.2K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Taizhou Powerwork Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.2K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Taizhou Juyi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 其他塑料管材、喷雾机零件 |
| Taizhou Ruiying Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 喷雾机零件、喷砂机 |
| Zhejiang Laoshidun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Shanghai Billion Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Lishui Guangyuan Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 金属切割锯、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高压继电器 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-28 | 高压继电器 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | TAIZHOU POWERWORK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $49 |