IPET VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPET VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108183944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KXTHNW |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Số 65 ngõ 1035 đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IPET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPET VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 ngõ 1035 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 邮箱 | ctipetvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $48.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 10 | $48.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $502 |
| 2024-11-18 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $502 |
| 2024-11-18 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-18 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-18 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $809 |
| 2024-11-18 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-04 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-11-04 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-04 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-09-16 | 其他石制品 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |