Good Morning Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CHàO BUổI SáNG
- 邮箱1
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316769190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT90NQ70 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 1.060, Khu Thương mại dịch vụ - Officetel, Tầng 1, Tòa nhà Sunrise City - North, Số 27 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI S. AND. J |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1.016, Khu Thương mại dịch vụ - Officetel, Tầng 1, Tòa nhà Sunrise City - North, Số 27 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84917257509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xiangchen Crafts Factory | 中国 | 2 | $1.3K | 其他娱乐用品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $36 |
| 2025-12-16 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $450 |
| 2025-12-16 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $225 |
| 2025-12-16 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $23 |
| 2025-12-16 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $450 |
| 2023-12-18 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $25 |
| 2023-12-18 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $20 |
| 2023-12-18 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $30 |
| 2023-12-18 | 其他娱乐用品 | YIWU XIANGCHEN CRAFTS FACTORY | 中国 | $30 |