Juice for the Soul Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC éP CHO TâM HồN
11
进口笔数
0
出口笔数
$184.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317318031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V6ATF1 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | 480/35/1A Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC ÉP CHO TÂM HỒN |
| 企业英文名称 | JUICE FOR THE SOUL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135A Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84938529769 |
| 邮箱 | lydia.kieloconsultancy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200893 | 加工蔓越莓和越橘 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200921 | 葡萄柚汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 11 | $184.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $394 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonne Juomat Oy | 芬兰 | 5 | $103.2K | 其他单一果蔬汁、加工蔓越莓和越橘 |
| Kielo Consultancy Oy | 芬兰 | 5 | $80.4K | 其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| Solar Foods Oy | 芬兰 | 1 | $1.0K | 蛋白浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 爱沙尼亚 | $197 |
| 2026-04-13 | 加工蔓越莓和越橘 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 爱沙尼亚 | $197 |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $197 |
| 2026-04-13 | 加工蔓越莓和越橘 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $5.5K |