Dong Son Resources Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TàI NGUYêN ĐôNG SơN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$7.07M
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108049427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGUSGC7 |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Số 24 Lô 6, Đường Trung Yên 13, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI NGUYÊN ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Lô 6, Đường Trung Yên 13, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84976885566 |
| 邮箱 | lscement.vn@gmail.com |
| 官网 | clinkervietnam.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 5 | $2.86M |
| 俄罗斯 | 5 | $2.37M |
| 阿联酋 | 2 | $1.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulkcor Resources | 孟加拉国 | 1 | $1.93M | 水泥熟料 |
| Bulkcor Resources FZC | 阿联酋 | 2 | $1.84M | 水泥熟料 |
| Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.79M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Kamchatcement Ltd. Trade Development | 俄罗斯 | 1 | $573.8K | 水泥熟料 |
| Metrocem Cement Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $550.0K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Bengal Tiger Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $378.2K | 水泥熟料、含金属残渣 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 水泥熟料 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $241 |
| 2024-12-02 | 非白波特兰水泥 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $754 |
| 2024-04-11 | 非白波特兰水泥 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2024-04-11 | 水泥熟料 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $463 |
| 2023-04-14 | 非白波特兰水泥 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $850 |
| 2023-04-14 | 水泥熟料 | Kamchatcement, Ltd. | 俄罗斯 | $483 |
| 2023-02-28 | 水泥熟料 | BENGAL TIGER CEMENT INDUSTRIES LTD. | 孟加拉国 | $222.2K |
| 2023-02-23 | 水泥熟料 | METROCEM CEMENT LTD CHANGE FROM | 孟加拉国 | $275.0K |
| 2023-02-20 | 水泥熟料 | METROCEM CEMENT LTD CHANGE FROM | 孟加拉国 | $275.0K |
| 2023-01-27 | 水泥熟料 | BULKCOR RESOURCES | 孟加拉国 | $1.93M |