Allied Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADC
423
进口笔数
33
出口笔数
$62.27M
进口金额
$976.0K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-10
最近出口
30
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800348038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXUUGW0 |
| 成立日期 | 1999-08-31 |
| 联系地址 | 101 Phan Đình phùng, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADC |
| 企业英文名称 | ALLIED DEVELOPMENT COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101 Phan Đình phùng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +842923659999 |
| 邮箱 | adc@adcvn.com |
| 传真 | +842923753477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,887.9244亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330125 | 薄荷精油 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $29.50M |
| 日本 | 46 | $17.67M |
| 比利时 | 23 | $6.25M |
| 马来西亚 | 17 | $2.89M |
| 印度 | 17 | $2.49M |
| 哥伦比亚 | 4 | $1.75M |
| 德国 | 23 | $1.28M |
| 瑞士 | 3 | $213.8K |
| 奥地利 | 2 | $136.8K |
| 美国 | 7 | $73.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $430.1K |
| 蒙古 | 9 | $317.6K |
| 印度 | 5 | $92.1K |
| 新加坡 | 1 | $45.9K |
| 加纳 | 1 | $14.9K |
| 美国 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aastar Pte. Ltd. | 新加坡 | 121 | $31.67M | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Anona Trading Ltd. | 中国 | 66 | $10.39M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Agspec Asia Pte. Ltd. | 越南 | 23 | $6.25M | 其他肥料、零售杀菌剂 |
| Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 124 | $3.79M | 塑料封口件、铝制容器≤300升 |
| NUFARM MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $2.92M | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| UPL Agricultural Product Trading FZE | 阿联酋 | 3 | $1.84M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Corteva Agriscience (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.75M | 其他塑料制品、零售杀菌剂 |
| Beneo-Palatinit GmbH | 德国 | 22 | $1.22M | 其他纯糖、果糖糖浆 |
| Agcel Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.21M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| GLOBAL QUALITY FOODS INC | 美国 | 7 | $73.2K | 动植物肥料、加工啤酒花 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIMEX LLC | 蒙古 | 8 | $276.6K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| BIMEX LLC | 越南 | 6 | $205.2K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Best Products & Solutions | 印度 | 5 | $92.1K | 工业清洁制剂、混合调味料 |
| Aastar Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $87.3K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| WASAN MILLING COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $62.0K | 糙米 |
| SOL Agri Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55.6K | 碾磨大米 |
| Shinning Industries Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $50.6K | 碾磨大米 |
| БИМЭКС ХХК | 蒙古 | 1 | $41.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Fortune Mineral Venture Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.2K | 碾磨大米 |
| NOCAVI FOOD Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.0K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 零售杀菌剂 | Agspec Asia Pte. Ltd. | 比利时 | $357.0K |
| 2026-06-03 | 其他食品制剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $17 |
| 2026-06-03 | 其他食品制剂 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | $40 |
| 2026-06-01 | 零售除草剂 | Aastar Pte. Ltd. | 日本 | $437.8K |
| 2026-05-28 | 塑料封口件 | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-28 | 高速钢棒材 | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-28 | 铝制容器≤300升 | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-05-28 | 塑料封口件 | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-28 | 塑料封口件 | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 铝制容器≤300升 | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $8.1K |
| 2026-06-10 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $23.6K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $25.8K |
| 2026-04-25 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $5.8K |
| 2026-01-14 | 糙米 | WASAN MILLING COMPANY SDN BHD | — | $62.0K |
| 2025-12-20 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $12.6K |
| 2025-12-20 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $22.6K |
| 2025-12-08 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $12.9K |
| 2025-12-08 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 蒙古 | $23.2K |
| 2025-11-11 | 碾磨大米 | BIMEX LLC | 越南 | $11.4K |