Allied Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADC

423
进口笔数
33
出口笔数
$62.27M
进口金额
$976.0K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-10
最近出口
30
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $437.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 10 笔出口 $47.4K · 2 笔2023-11进口 $822.5K · 11 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-12进口 $1.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.63M · 15 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-02进口 $666.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.71M · 10 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-04进口 $954.4K · 5 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-05进口 $2.96M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.07M · 9 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $1.44M · 14 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-08进口 $343.4K · 9 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-09进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.24M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.68M · 20 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-01进口 $1.43M · 16 笔出口 $82.5K · 2 笔2025-02进口 $1.47M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.26M · 9 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-05进口 $1.81M · 15 笔出口 $45.9K · 1 笔2025-06进口 $1.66M · 17 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-07进口 $1.76M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.25M · 13 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-09进口 $1.14M · 6 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-10进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.29M · 9 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $511.3K · 3 笔出口 $71.4K · 2 笔2026-01进口 $303.5K · 4 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-02进口 $346.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.10M · 12 笔出口 $31.6K · 1 笔2026-05进口 $277.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $794.8K · 3 笔出口 $31.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $437.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.71M · 10 笔出口 $47.4K · 2 笔2023-11进口 $822.5K · 11 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-12进口 $1.54M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.63M · 15 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-02进口 $666.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.71M · 10 笔出口 $53.6K · 2 笔2024-04进口 $954.4K · 5 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-05进口 $2.96M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.07M · 9 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $1.44M · 14 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-08进口 $343.4K · 9 笔出口 $38.1K · 2 笔2024-09进口 $1.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.24M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.68M · 20 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-01进口 $1.43M · 16 笔出口 $82.5K · 2 笔2025-02进口 $1.47M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.26M · 9 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-05进口 $1.81M · 15 笔出口 $45.9K · 1 笔2025-06进口 $1.66M · 17 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-07进口 $1.76M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.25M · 13 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-09进口 $1.14M · 6 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-10进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.29M · 9 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $511.3K · 3 笔出口 $71.4K · 2 笔2026-01进口 $303.5K · 4 笔出口 $62.0K · 1 笔2026-02进口 $346.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.10M · 12 笔出口 $31.6K · 1 笔2026-05进口 $277.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $794.8K · 3 笔出口 $31.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号1800348038
企查查编码QVNFXUUGW0
成立日期1999-08-31
联系地址101 Phan Đình phùng, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADC
企业英文名称ALLIED DEVELOPMENT COMPANY.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址101 Phan Đình phùng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+842923659999
邮箱adc@adcvn.com
传真+842923753477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,887.9244亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
392350塑料封口件
761290铝制容器≤300升
380891零售杀虫剂
294000其他纯糖
380899其他杀鼠剂
310100动植物肥料
350691聚合物胶粘剂
320649其他着色制剂

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
210690其他食品制剂
100620糙米
100640碎米
330113柠檬精油
330125薄荷精油
330129其他精油
330190精油及浓缩物
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国275$29.50M
日本46$17.67M
比利时23$6.25M
马来西亚17$2.89M
印度17$2.49M
哥伦比亚4$1.75M
德国23$1.28M
瑞士3$213.8K
奥地利2$136.8K
美国7$73.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$430.1K
蒙古9$317.6K
印度5$92.1K
新加坡1$45.9K
加纳1$14.9K
美国1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aastar Pte. Ltd.新加坡121$31.67M零售杀菌剂、零售除草剂
Anona Trading Ltd.中国66$10.39M零售除草剂、零售杀菌剂
Agspec Asia Pte. Ltd.越南23$6.25M其他肥料、零售杀菌剂
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国124$3.79M塑料封口件、铝制容器≤300升
NUFARM MALAYSIA SDN BHD马来西亚18$2.92M零售除草剂、零售杀菌剂
UPL Agricultural Product Trading FZE阿联酋3$1.84M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Corteva Agriscience (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚4$1.75M其他塑料制品、零售杀菌剂
Beneo-Palatinit GmbH德国22$1.22M其他纯糖、果糖糖浆
Agcel Pte. Ltd.新加坡5$1.21M零售杀菌剂、零售杀虫剂
GLOBAL QUALITY FOODS INC美国7$73.2K动植物肥料、加工啤酒花

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIMEX LLC蒙古8$276.6K其他食品制剂、调味甜水
BIMEX LLC越南6$205.2K碾磨大米、其他食品制剂
Best Products & Solutions印度5$92.1K工业清洁制剂、混合调味料
Aastar Pte. Ltd.新加坡2$87.3K瓦楞纸箱、其他食品制剂
WASAN MILLING COMPANY SDN BHD马来西亚1$62.0K糙米
SOL Agri Resources Pte. Ltd.新加坡1$55.6K碾磨大米
Shinning Industries Pty Ltd新加坡3$50.6K碾磨大米
БИМЭКС ХХК蒙古1$41.0K甜饼干、其他食品制剂
Fortune Mineral Venture Pte. Ltd.新加坡1$29.2K碾磨大米
NOCAVI FOOD Co., Ltd.越南1$26.0K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15零售杀菌剂Agspec Asia Pte. Ltd.比利时$357.0K
2026-06-03其他食品制剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$17
2026-06-03其他食品制剂Itochu Chemical Frontier Corporation日本$40
2026-06-01零售除草剂Aastar Pte. Ltd.日本$437.8K
2026-05-28塑料封口件Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-28高速钢棒材Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国$1.0K
2026-05-28铝制容器≤300升Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国$21.5K
2026-05-28塑料封口件Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国$4.0K
2026-05-28塑料封口件Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-28铝制容器≤300升Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.中国$40.0K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10碾磨大米BIMEX LLC蒙古$8.1K
2026-06-10碾磨大米BIMEX LLC蒙古$23.6K
2026-04-25碾磨大米BIMEX LLC蒙古$25.8K
2026-04-25碾磨大米BIMEX LLC蒙古$5.8K
2026-01-14糙米WASAN MILLING COMPANY SDN BHD—$62.0K
2025-12-20碾磨大米BIMEX LLC蒙古$12.6K
2025-12-20碾磨大米BIMEX LLC蒙古$22.6K
2025-12-08碾磨大米BIMEX LLC蒙古$12.9K
2025-12-08碾磨大米BIMEX LLC蒙古$23.2K
2025-11-11碾磨大米BIMEX LLC越南$11.4K

相关企业 · 同类产品

Allied Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →