Nadota Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NADOTA
16
进口笔数
0
出口笔数
$125.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313820988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS27CSB6 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | số 21 đường số 43, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NADOTA |
| 企业英文名称 | NADOTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 21 đường số 43, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842866823982 |
| 邮箱 | anhdt1202@gmail.com |
| 官网 | nadota.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $123.3K |
| 法国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Suda Plastic Pipe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $84.4K | 塑料管件、其他焊接机 |
| Zhuji Gaohui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.9K | 塑料管件、铜合金管件 |
| KEP Technologies International | 瑞士 | 1 | $2.0K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 液体气体测量仪 | KEP TECHNOLOGIES INTERNATIONAL | 法国 | $2.0K |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $426 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-04-25 | 塑料管件 | QINGDAO SUDA PLASTIC PIPE MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |