Geotechnical Technology Transfer & Application Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chuyển Giao Và ứng Dụng Công Nghệ Địa Kỹ Thuật
10
进口笔数
0
出口笔数
$74.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106726458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E7TWDV |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Nhà số 28, ngách 162/130 đường Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN GIAO VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊA KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | GEOTECHNICAL TECHNOLOGY TRANSFER AND APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 28, ngách 162/130 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84432252217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $29.6K |
| 中国 | 6 | $23.8K |
| 韩国 | 3 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $29.6K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Shandong Shengtong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 非自推进钻机、合金钢无缝管 |
| Taian Yongxing Ultrasonic Welding Equipment Factory | 中国 | 2 | $4.8K | 其他塑料制品、焊接机零件 |
| Luoyang Sinorock Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 岩石钻具、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 岩石钻具 | LUOYANG SINOROCK ENGINEERING MATERIAL CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-03-30 | 螺纹螺母 | LUOYANG SINOROCK ENGINEERING MATERIAL CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-30 | 合金钢无缝管 | LUOYANG SINOROCK ENGINEERING MATERIAL CO LTD | 中国 | $983 |
| 2026-03-30 | 合金钢无缝管 | LUOYANG SINOROCK ENGINEERING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | LUOYANG SINOROCK ENGINEERING MATERIAL CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | LUOYANG SINOROCK ENGINEERING MATERIAL CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-01-05 | 岩石钻具 | SHANDONG SHENGTONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-05 | 合金钢无缝管 | SHANDONG SHENGTONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 合金钢无缝管 | SHANDONG SHENGTONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-05 | 非自推进钻机 | SHANDONG SHENGTONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |