DONG XUAN VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐồNG XUâN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107138018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN584FTJY |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Số 233 Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 11, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG XUÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG XUAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233 Nguyễn Ngọc Vũ, tổ 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02432006061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 克罗地亚 | 3 | $56 |
| 意大利 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.6K | 其他功能机器、安全帽 |
| HS PRODUKT D.O.O. | 克罗地亚 | 1 | $56 | 手枪、其他针织服装 |
| AGENCIJA ALAN D O O | 克罗地亚 | 1 | $48 | 非乙烯塑料袋 |
| AGENCIJA ALAN D O O | 匈牙利 | 1 | $0 | 其他钢弹簧 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $0 | 通信设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 安全帽 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 安全帽 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2024-05-30 | 其他针织服装 | HS PRODUKT D.O.O. | 克罗地亚 | $54 |
| 2024-05-30 | 扫帚刷子 | HS PRODUKT D.O.O. | 克罗地亚 | $2 |
| 2023-08-31 | 非乙烯塑料袋 | AGENCIJA ALAN D O O | 意大利 | $48 |
| 2023-04-24 | 其他钢弹簧 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 克罗地亚 | $0 |
| 2023-04-24 | 其他钢弹簧 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 克罗地亚 | $0 |
| 2023-04-24 | 其他钢弹簧 | AGENCIJA ALAN D O O | 克罗地亚 | $0 |
| 2023-04-24 | 其他钢弹簧 | AGENCIJA ALAN D O O | 克罗地亚 | $0 |