Duc Giang Trade Development & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Giang
- 邮箱16
76
进口笔数
0
出口笔数
$619.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104193356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCAHQ87 |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Xứ Đồng-Thành Ngạnh, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xứ Đồng-Thành Ngạnh, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913322441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $619.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $369.8K | 车辆制动零件、传动轴及曲柄 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $178.8K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Ningbo Han Yum Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.1K | 钢铁弹簧、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 车辆制动零件 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-09 | 车身零件 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-09 | 手动计量泵 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-09 | 车身零件 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-09 | 60伏以下继电器 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-09 | 车身零件 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-09 | 车辆制动零件 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-09 | 车辆制动零件 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-09 | 车辆离合器 | Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |