Hoa Viet Business Advice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN KINH DOANH HOA VIệT
106
进口笔数
108
出口笔数
$1.05M
进口金额
$6.93M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900811706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9GXM1C |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | đường Nguyễn Thiện Tích, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KINH DOANH HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET BUSINESS ADVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tam Giang, Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84839610720 |
| 邮箱 | hoaviet2017.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.03M |
| 越南 | 4 | $19.9K |
| 日本 | 4 | $856 |
| 新加坡 | 1 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $6.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Qiwen Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 82 | $479.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Chuncao Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $469.9K | 木材研磨机、数控磨床 |
| Hangzhou Tayu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.7K | 注塑机、8477机器零件 |
| Shenzhen Haolong Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.2K | 气动直线发动机、其他塑料管材 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Zhuhai Yinpeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HANGZHOU TAYU MACHINERY | 中国香港 | 1 | $3.6K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Tianjin Qiwen Sheng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.5K | 气动直线发动机、其他风扇 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 64 | $6.33M | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $427.2K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.8K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Hengke Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-08 | 贱金属配件 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-08 | 天然石磨轮 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-08 | 天然石磨轮 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-08 | 750W以下直流电机 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 750W以下直流电机 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料管材 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铜制品 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-21 | 酚醛树脂塑料片 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 天然石磨轮 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $620 |
| 2026-04-21 | 天然石磨轮 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 天然石磨轮 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-04-21 | 天然石磨轮 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HENGKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |