Hoa Viet Business Advice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN KINH DOANH HOA VIệT

106
进口笔数
108
出口笔数
$1.05M
进口金额
$6.93M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-01进口 $554 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-04进口 $51.8K · 3 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-06进口 $8.8K · 3 笔出口 $44.8K · 5 笔2024-07进口 $19.0K · 6 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-08进口 $26.4K · 5 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-12进口 $376.4K · 4 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-01进口 $11.0K · 5 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-02进口 $23.1K · 6 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-03进口 $25.5K · 4 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $47.8K · 7 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-07进口 $116.5K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-08进口 $99.7K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $397.5K · 3 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-01进口 $554 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-04进口 $51.8K · 3 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-06进口 $8.8K · 3 笔出口 $44.8K · 5 笔2024-07进口 $19.0K · 6 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-08进口 $26.4K · 5 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-11进口 $6.5K · 3 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-12进口 $376.4K · 4 笔出口 $36.7K · 4 笔2025-01进口 $11.0K · 5 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-02进口 $23.1K · 6 笔出口 $23.7K · 3 笔2025-03进口 $25.5K · 4 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $47.8K · 7 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $51.3K · 4 笔2025-06进口 $3.0K · 2 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-07进口 $116.5K · 3 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-08进口 $99.7K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $48.3K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $397.5K · 3 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号4900811706
企查查编码QVNV9GXM1C
成立日期2017-07-19
联系地址đường Nguyễn Thiện Tích, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KINH DOANH HOA VIỆT
企业英文名称HOA VIET BUSINESS ADVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Tam Giang, Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84839610720
邮箱hoaviet2017.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
680423天然石磨轮
853710电力控制板
848280其他轴承
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
732020钢铁弹簧
848120液压气压阀门
848280其他轴承
392690其他塑料制品
391740塑料管件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$1.03M
越南4$19.9K
日本4$856
新加坡1$142

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$6.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Qiwen Sheng Trading Co., Ltd.中国82$479.2K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Dongguan Chuncao Grinding Technology Co., Ltd.中国3$469.9K木材研磨机、数控磨床
Hangzhou Tayu Machinery Co., Ltd.中国3$42.7K注塑机、8477机器零件
Shenzhen Haolong Technology Co., Ltd.中国5$19.2K气动直线发动机、其他塑料管材
Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd.越南2$10.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Zhuhai Yinpeng Trading Co., Ltd.中国2$9.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南2$9.6K其他塑料制品、8471机器零件
Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$4.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
HANGZHOU TAYU MACHINERY中国香港1$3.6K8477机器零件、电力控制板
Tianjin Qiwen Sheng Trading Co., Ltd.古巴1$2.5K气动直线发动机、其他风扇

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annex Electronics Co., Ltd.越南64$6.33M其他塑料包装制品、电器装置零件
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南8$427.2K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南8$61.8K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Hengke Vietnam Co., Ltd.越南3$12.9K其他钢铁制品、阀门龙头
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南6$12.7K自粘塑料片、其他塑料制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南4$12.5K其他钢铁制品、自粘塑料片
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南2$9.5K其他塑料制品、塑料灯具零件
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南3$4.6K电力控制板、其他塑料制品
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他塑料管材TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$14
2026-04-08贱金属配件TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$24
2026-04-08其他钢铁制品TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$2
2026-04-08天然石磨轮TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$291
2026-04-08其他塑料制品TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$30
2026-04-08天然石磨轮TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$291
2026-04-08750W以下直流电机TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-08750W以下直流电机TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$1.2K
2026-04-08其他塑料管材TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$49
2026-04-08其他塑料制品TIANJIN QIWENSHENG TRADING CO LTD中国$30

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他铜制品HENGKE VIETNAM CO LTD越南$478
2026-04-21酚醛树脂塑料片HENGKE VIETNAM CO LTD越南$22
2026-04-21其他硫化橡胶制品ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$18
2026-04-21天然石磨轮ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$24
2026-04-21其他钢铁制品ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$11
2026-04-21其他塑料制品HENGKE VIETNAM CO LTD越南$620
2026-04-21天然石磨轮ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$130
2026-04-21天然石磨轮ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$669
2026-04-21天然石磨轮ANNEX ELECTRONICS CO LTD越南$45
2026-04-21其他塑料制品HENGKE VIETNAM CO LTD越南$233

相关企业 · 同类产品

Hoa Viet Business Advice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →