Thuan Dat Vietnam Trading Development Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI THUậN ĐạT VIệT NAM

245
进口笔数
62
出口笔数
$1.59M
进口金额
$123.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-29
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-09进口 $35.8K · 8 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $19.2K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $31.5K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $32.5K · 7 笔出口 $865 · 1 笔2024-05进口 $32.5K · 7 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $61.3K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $19.2K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $44.0K · 6 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-09进口 $30.7K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-11进口 $53.2K · 8 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-12进口 $54.9K · 8 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-01进口 $46.6K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 9 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-04进口 $49.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.2K · 10 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $57.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 11 笔出口 $16.5K · 6 笔2025-08进口 $97.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $27.8K · 5 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-11进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-09进口 $35.8K · 8 笔出口 $7.9K · 4 笔2023-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $19.2K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $31.5K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $32.5K · 7 笔出口 $865 · 1 笔2024-05进口 $32.5K · 7 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-06进口 $61.3K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $19.2K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $44.0K · 6 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-09进口 $30.7K · 4 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-11进口 $53.2K · 8 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-12进口 $54.9K · 8 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-01进口 $46.6K · 4 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.2K · 9 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-04进口 $49.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.2K · 10 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $57.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.4K · 11 笔出口 $16.5K · 6 笔2025-08进口 $97.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 5 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $27.8K · 5 笔出口 $4.9K · 5 笔2025-11进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202150632
企查查编码QVN9U0KXP2
成立日期2022-02-22
联系地址Tầng 5, số 135 đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THUẬN ĐẠT VIỆT NAM
企业英文名称THUAN DAT VIET NAM TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Số 208 đường 208, Tổ dân phố Đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0392854876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848180阀门龙头
853620自动断路器
853649高压继电器
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
320910丙烯酸/乙烯涂料
391731高压塑料软管
391910自粘塑料卷
721650其他钢材型材
730792螺纹钢制管件
853620自动断路器
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国244$1.59M
日本3$1.7K
美国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$123.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd.中国153$967.1K其他电气开关、阀门龙头
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国35$221.6K其他寝具、针织床品
Dongxing Fuze Trading Co., Ltd.中国16$103.1K针织床品、非塑料梳子
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国10$86.8K糖果、鲜切康乃馨
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$78.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$33.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan City Junyi Import & Export Co., Ltd.中国1$26.2K弹性针织布、染色合成针织布
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国9$23.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国3$16.5K瓷制卫生洁具、钳子镊子
Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd.古巴5$10.7K阀门龙头、其他往复泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd.越南62$123.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29药芯焊丝GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$949
2026-04-29非注塑模具GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28
2026-04-29非注塑模具GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13
2026-04-29气动直线发动机GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$118
2026-04-29非注塑模具GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13
2026-04-29其他钢铁制品GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$628
2026-04-29气动直线发动机GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$118
2026-04-29药芯焊丝GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$949
2026-04-29非注塑模具GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$22
2026-04-29非注塑模具GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$110

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29高压塑料软管VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$28
2025-10-29高压塑料软管VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$37
2025-10-29塑料管件VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$0
2025-10-29其他橡胶带VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$27
2025-10-29PP/PE编织袋VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$138
2025-10-29自动断路器VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$55
2025-10-29急救包VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$31
2025-10-29塑料管件VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$18
2025-10-291000伏以下插头插座VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$4
2025-10-29阀门龙头VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Thuan Dat Vietnam Trading Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →