Thuan Dat Vietnam Trading Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI THUậN ĐạT VIệT NAM
245
进口笔数
62
出口笔数
$1.59M
进口金额
$123.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-29
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202150632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U0KXP2 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 135 đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THUẬN ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THUAN DAT VIET NAM TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 208 đường 208, Tổ dân phố Đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0392854876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 244 | $1.59M |
| 日本 | 3 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $123.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 153 | $967.1K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $221.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $103.1K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $86.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $78.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan City Junyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $23.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $10.7K | 阀门龙头、其他往复泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 62 | $123.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $949 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $628 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-29 | 药芯焊丝 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $949 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 非注塑模具 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 高压塑料软管 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-10-29 | 高压塑料软管 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-10-29 | 其他橡胶带 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-10-29 | PP/PE编织袋 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-10-29 | 自动断路器 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-10-29 | 急救包 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-29 | 塑料管件 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-29 | 1000伏以下插头插座 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $7 |