Long Son Hydropower Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN LONG SơN
9
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300832408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJRMC5P |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Thôn Nước Lác, Xã Sơn Kỳ, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nước Lác, Xã Sơn Kỳ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02603958269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $2.29M |
| 奥地利 | 1 | $842.1K |
| 欧盟 | 1 | $263.3K |
| 德国 | 1 | $82.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 3 | $1.24M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 1 | $1.18M | 硬质PVC管、非泡沫橡胶密封件 |
| GH Energy Private Ltd. | 印度 | 5 | $1.06M | 水轮机零件、钢结构及塔架 |
| 3776121e36e41ea1c79d752acb479850 | 1 | $7.7K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 电动机及零件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $3.5K |
| 2025-12-16 | 电动机及零件 | GH ENERGY PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2025-08-11 | 非螺纹垫圈 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $1 |
| 2025-08-11 | 传动部件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $558 |
| 2025-08-11 | 钢制锁紧垫圈 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $1 |
| 2025-08-11 | 钢制锁紧垫圈 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $1 |
| 2025-08-11 | 传动部件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $12.5K |
| 2025-08-11 | 非螺纹垫圈 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $1 |
| 2025-08-11 | 传动部件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $791 |
| 2025-08-11 | 不锈钢管件 | GLOBAL HYDRO ENERGY GMBH | 印度 | $59 |