Measurement & Control Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị đo lường và điều khiển

254
进口笔数
1
出口笔数
$661.6K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-02-03
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103678189
企查查编码QVNTRBAXJ6
成立日期2009-03-26
联系地址847 Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN
企业英文名称MEASUREMENT AND CONTROL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK12-8 khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84977509021
邮箱nvhung.mcs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本58.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
853710电力控制板
850440静止变流器
8536301000伏以下电路保护器
852852非CRT电脑显示器
851779通信设备零件
850131750W以下直流电机
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
851769其他通信设备
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$570.3K
中国台湾55$70.0K
韩国15$12.8K
德国4$7.4K
中国香港1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3ONEDATA Co., Ltd.中国88$356.9K通信设备、通信设备零件
3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国香港19$111.0K通信设备、1000伏以下电路保护器
ICP DAS CO LTD中国台湾46$60.9K通信设备、8471机器零件
Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd.中国8$27.4K通信设备、其他通信设备
Xiamen Four中国5$21.0K通信设备
Kinco Scientific Ltd.中国18$20.0K带接头绝缘电线、其他电气设备
Cimon Co., Ltd.韩国15$12.8K电力控制板、固态存储设备
Zhejiang Leyu Electric Co., Ltd.中国12$7.6K静止变流器、其他自动控制仪
Axiomtek Co., Ltd.越南7$7.3K8471机器零件、其他自动数据处理系统
Taicenn Technology Co., Ltd.中国6$2.5K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$520
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$268
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$122
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$600
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$243
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$122
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$243
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$268
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$600
2026-04-19通信设备3ONEDATA (HONGKONG) LTD中国$550

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-03其他通信设备GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2023-02-03材料测试机零件GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Measurement & Control Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →