Measurement & Control Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị đo lường và điều khiển
254
进口笔数
1
出口笔数
$661.6K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-02-03
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103678189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRBAXJ6 |
| 成立日期 | 2009-03-26 |
| 联系地址 | 847 Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN |
| 企业英文名称 | MEASUREMENT AND CONTROL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK12-8 khu tái định cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977509021 |
| 邮箱 | nvhung.mcs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $570.3K |
| 中国台湾 | 55 | $70.0K |
| 韩国 | 15 | $12.8K |
| 德国 | 4 | $7.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ONEDATA Co., Ltd. | 中国 | 88 | $356.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 19 | $111.0K | 通信设备、1000伏以下电路保护器 |
| ICP DAS CO LTD | 中国台湾 | 46 | $60.9K | 通信设备、8471机器零件 |
| Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| Xiamen Four | 中国 | 5 | $21.0K | 通信设备 |
| Kinco Scientific Ltd. | 中国 | 18 | $20.0K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Cimon Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $12.8K | 电力控制板、固态存储设备 |
| Zhejiang Leyu Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $7.6K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Axiomtek Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.3K | 8471机器零件、其他自动数据处理系统 |
| Taicenn Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | 通信设备 | 3ONEDATA (HONGKONG) LTD | 中国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 其他通信设备 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-02-03 | 材料测试机零件 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |