FAN SHUN VIETNAM SHOES CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY FAN SHUN VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$985.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102043283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74T5VUE |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1999, Tờ bản đồ số 1, Khu phố 9, Đường Nguyễn Trung Trực, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY FAN SHUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAN SHUN VIETNAM SHOES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A Đường tỉnh lộ 835B, ấp Phú Thành, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84918638520 |
| 邮箱 | congtytnhhgiayfanshun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $985.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SING YUNG TRADING LTD | 中国 | 13 | $681.1K | 聚氨酯泡沫塑料、合成经编织物 |
| FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $198.0K | 其他塑料片材、重型无纺布 |
| FUZHOU FANSHUN SHOES CO LTD | 中国 | 1 | $106.0K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 染色合成经编织物 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-15 | 重型无纺布 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-15 | 其他塑料片材 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 染色合成针织布 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-15 | 染色合成经编织物 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-15 | 人造纤维绒布 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-01-15 | 其他塑料片材 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 重型无纺布 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-15 | 其他塑料片材 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-15 | 重型无纺布 | FUZHOU DINGYISHENG TRADING CO LTD | 中国 | $510 |