Thuan Duc Import Export Trading Co., Ltd. Ca Mau Branch

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THUậN ĐứC - CHI NHáNH Cà MAU

11
进口笔数
224
出口笔数
$938.3K
进口金额
$31.83M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $435.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 2 笔2023-12进口 $82.2K · 1 笔出口 $119.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2024-02进口 $83.9K · 1 笔出口 $916.6K · 6 笔2024-03进口 $76.1K · 1 笔出口 $941.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $742.7K · 5 笔2024-05进口 $77.8K · 1 笔出口 $229.2K · 2 笔2024-06进口 $88.6K · 1 笔出口 $934.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $514.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $453.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $693.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $526.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $704.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $641.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 10 笔2025-09进口 $103.6K · 1 笔出口 $1.38M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.6K · 7 笔2025-11进口 $90.0K · 1 笔出口 $735.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $753.3K · 5 笔2026-01进口 $204.7K · 2 笔出口 $461.8K · 5 笔2026-02进口 $107.3K · 1 笔出口 $696.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $435.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.3K · 2 笔2023-12进口 $82.2K · 1 笔出口 $119.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 8 笔2024-02进口 $83.9K · 1 笔出口 $916.6K · 6 笔2024-03进口 $76.1K · 1 笔出口 $941.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $742.7K · 5 笔2024-05进口 $77.8K · 1 笔出口 $229.2K · 2 笔2024-06进口 $88.6K · 1 笔出口 $934.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $514.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $453.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $693.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $526.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $704.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $641.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 10 笔2025-09进口 $103.6K · 1 笔出口 $1.38M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.6K · 7 笔2025-11进口 $90.0K · 1 笔出口 $735.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $753.3K · 5 笔2026-01进口 $204.7K · 2 笔出口 $461.8K · 5 笔2026-02进口 $107.3K · 1 笔出口 $696.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $509.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 7 笔

工商档案

企业注册号0108537939-001
企查查编码QVNH9WH4UR
成立日期2021-12-30
联系地址Ấp Năm Đảm, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN ĐỨC - CHI NHÁNH CÀ MAU
企业英文名称THUAN DUC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED CA MAU BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Ấp Năm Đảm, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话0783979362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030752冷冻章鱼
030399冷冻鱼杂碎
030743冻墨鱼鱿鱼
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$914.3K
中国1$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$25.79M
越南11$699.5K
菲律宾3$394.1K
阿联酋4$203.5K
加拿大1$114.7K
马来西亚1$66.0K
澳大利亚1$37.6K
新加坡1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rajyalakshmi Marine Exports印度2$158.4K冷冻虾、306172
BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED印度1$115.6K冷冻虾、熏制虾类
NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED印度1$107.3K冷冻虾
GREEN ASIA IMPEX PRIVATE LIMITED印度1$103.6K冷冻虾、干辣椒
NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED印度1$90.0K冷冻虾、碾磨大米
B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED印度1$89.1K冷冻虾、306170
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度1$88.6K冷冻虾、冻罗非鱼
Sree Rama Shrimp Products Pvt. Ltd.印度1$83.9K冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼
Munnangi Seafoods Pvt. Ltd.印度1$77.8K冷冻虾、保藏虾制品
Ningbo Wanma Plastics Co., Ltd.中国1$24.0K塑料包装箱、包装机械

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国55$10.37M冷冻虾、去壳腰果
Tianjin Jinqinglian Trade Co., Ltd.中国67$6.99M其他冷冻鱼、冷冻虾
Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative中国32$5.41M去壳腰果、冷冻虾
JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE21$4.45M冷冻虾、其他冷冻鱼
Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd.中国9$1.03M冷冻虾、冻鲶鱼片
Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国3$539.7K冷冻虾、去壳腰果
Tianjin Jinqinglian Trade Co., Ltd.越南3$373.7K鱼杂及部位、冷冻虾
Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd.中国5$267.4K冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Haidilao UAE Restaurant LLC阿联酋5$256.2K冷冻虾、冷冻章鱼
Sin Hin Frozen Food Pte. Ltd.新加坡3$11.3K冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23冷冻虾NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED印度$21.0K
2026-02-23冷冻虾NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED印度$44.2K
2026-02-23冷冻虾NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED印度$42.1K
2026-01-19冷冻虾B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED印度$89.1K
2026-01-03冷冻虾BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$55.3K
2026-01-03冷冻虾BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$51.8K
2026-01-03冷冻虾BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$8.4K
2025-11-10冷冻虾NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$8.2K
2025-11-10冷冻虾NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$27.0K
2025-11-10冷冻虾NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$20.1K

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$24.9K
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$25.2K
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$36.7K
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$25.2K
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$23.8K
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$8.8K
2026-06-30冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$71.5K
2026-06-23冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$60.0K
2026-06-23冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$21.3K
2026-06-23冷冻虾JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$49.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Duc Import Export Trading Co., Ltd. Ca Mau Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →