Thuan Duc Import Export Trading Co., Ltd. Ca Mau Branch
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THUậN ĐứC - CHI NHáNH Cà MAU
- 邮箱46
11
进口笔数
224
出口笔数
$938.3K
进口金额
$31.83M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108537939-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9WH4UR |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | Ấp Năm Đảm, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN ĐỨC - CHI NHÁNH CÀ MAU |
| 企业英文名称 | THUAN DUC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED CA MAU BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Năm Đảm, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0783979362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $914.3K |
| 中国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $25.79M |
| 越南 | 11 | $699.5K |
| 菲律宾 | 3 | $394.1K |
| 阿联酋 | 4 | $203.5K |
| 加拿大 | 1 | $114.7K |
| 马来西亚 | 1 | $66.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $37.6K |
| 新加坡 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajyalakshmi Marine Exports | 印度 | 2 | $158.4K | 冷冻虾、306172 |
| BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $115.6K | 冷冻虾、熏制虾类 |
| NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED | 印度 | 1 | $107.3K | 冷冻虾 |
| GREEN ASIA IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $103.6K | 冷冻虾、干辣椒 |
| NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $90.0K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $89.1K | 冷冻虾、306170 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $88.6K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Sree Rama Shrimp Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $83.9K | 冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼 |
| Munnangi Seafoods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $77.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ningbo Wanma Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 塑料包装箱、包装机械 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 55 | $10.37M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Tianjin Jinqinglian Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $6.99M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 32 | $5.41M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 21 | $4.45M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 | |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.03M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 3 | $539.7K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Tianjin Jinqinglian Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $373.7K | 鱼杂及部位、冷冻虾 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $267.4K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Haidilao UAE Restaurant LLC | 阿联酋 | 5 | $256.2K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Sin Hin Frozen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 冷冻虾 | NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED | 印度 | $21.0K |
| 2026-02-23 | 冷冻虾 | NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED | 印度 | $44.2K |
| 2026-02-23 | 冷冻虾 | NAHESH MARINE EXPORTS LIMITED | 印度 | $42.1K |
| 2026-01-19 | 冷冻虾 | B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED | 印度 | $89.1K |
| 2026-01-03 | 冷冻虾 | BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $55.3K |
| 2026-01-03 | 冷冻虾 | BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $51.8K |
| 2026-01-03 | 冷冻虾 | BHIMRAJ EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.4K |
| 2025-11-10 | 冷冻虾 | NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.2K |
| 2025-11-10 | 冷冻虾 | NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.0K |
| 2025-11-10 | 冷冻虾 | NNK MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.1K |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $24.9K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $25.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $36.7K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $25.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $23.8K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $8.8K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $71.5K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $60.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $21.3K |
| 2026-06-23 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $49.0K |