NHAT ANH IMPORT EXPORT CO., LTD

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TH NHậT ANH

146
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.64M · 139 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.64M · 139 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313928212
企查查编码QVNB1T7NJ4
成立日期2016-07-22
联系地址D6/17 Quốc lộ 1A, ấp 4, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT ÁNH
企业英文名称NHAT ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D6/17 Quốc lộ 1A, ấp 4, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080830鲜梨
080940鲜李及黑刺李
080521柑橘
081090其他鲜果
080930鲜桃
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
940399非木制家具件
681019加强石制瓦片
080241带壳栗子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$1.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd.中国35$426.6K柑橘、鲜葡萄
HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国29$285.0K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Shijiazhuang Fuyuda Trade Co., Ltd.中国15$189.4K鲜梨
Hekou Suhui Trading Co., Ltd.中国14$147.6K花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国13$130.7K鲜梨、鲜柿子
SHAANXI MINGRUN XIANYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国8$84.9K鲜甜瓜(西瓜除外)
Shenzhen Yanxi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$72.9K鲜葡萄
Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd.中国4$52.0K其他芸苔属蔬菜、柑橘
HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD中国3$41.9K鲜葡萄、其他芸苔属蔬菜
Shaanxi Fruit Industry Group Fruit Trading Co., Ltd.中国3$41.6K鲜葡萄、鲜梨

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31柑橘Hekou Suhui Trading Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-31其他鲜果Hekou Suhui Trading Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-31鲜葡萄Yan'an Yanxi Europe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$10.1K
2026-07-30其他鲜果HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD中国$8.8K
2026-07-30鲜梨Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-30鲜梨HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD中国$5.3K
2026-07-30柑橘Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd.中国$11.8K
2026-07-30柑橘HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD中国$2.2K
2026-07-30鲜梨Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$9.9K
2026-07-29鲜桃HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD中国$11.0K

相关企业 · 同类产品

NHAT ANH IMPORT EXPORT CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →