NHAT ANH IMPORT EXPORT CO., LTD
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TH NHậT ANH
146
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313928212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1T7NJ4 |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | D6/17 Quốc lộ 1A, ấp 4, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT ÁNH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6/17 Quốc lộ 1A, ấp 4, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 080241 | 带壳栗子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $426.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | 29 | $285.0K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Shijiazhuang Fuyuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $189.4K | 鲜梨 |
| Hekou Suhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $147.6K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $130.7K | 鲜梨、鲜柿子 |
| SHAANXI MINGRUN XIANYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $84.9K | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Shenzhen Yanxi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.9K | 鲜葡萄 |
| Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| HEKOU DEWEN TRADING CO .,LTD | 中国 | 3 | $41.9K | 鲜葡萄、其他芸苔属蔬菜 |
| Shaanxi Fruit Industry Group Fruit Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | 鲜葡萄、鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 柑橘 | Hekou Suhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 其他鲜果 | Hekou Suhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 鲜葡萄 | Yan'an Yanxi Europe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 其他鲜果 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-30 | 鲜梨 | Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-30 | 鲜梨 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 柑橘 | Hekou Zhenzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-30 | 柑橘 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 鲜梨 | Shijiazhuang Hongquan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-29 | 鲜桃 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $11.0K |