Duyson Export & Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Duy Sơn
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105283228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TCKW29 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 300, tổ 28, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DUY SƠN |
| 企业英文名称 | DUYSON EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 300B Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84982262498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningdu Xingye Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 混凝土搅拌机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-28 | 混凝土搅拌机 | NINGDU XINGYE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-28 | 电力控制板 | NINGDU XINGYE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-28 | 电力控制板 | NINGDU XINGYE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-28 | 混凝土搅拌机 | NINGDU XINGYE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $13.8K |