Thuan Thanh Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thuận Thành
8
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105253368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HUT869 |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 43, phố Vọng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842439326149 |
| 邮箱 | vuxiemtl@gmail.com |
| 传真 | 0439326149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $27.3K |
| 德国 | 4 | $22.4K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $27.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Kwangwoon | 韩国 | 2 | $24.9K | 可调转椅、车辆电动雨刷 |
| Kwangwoon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他铜制品、铜铸件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 车辆电动雨刷 | KWANGWOON | 韩国 | $460 |
| 2025-04-21 | 车辆电动雨刷 | KWANGWOON | 韩国 | $2.8K |
| 2024-04-26 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 意大利 | $901 |
| 2024-04-26 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2024-04-26 | 齿轮及变速器 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $6.9K |
| 2024-04-26 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2024-04-26 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2024-04-17 | 车辆电动雨刷 | Kwangwoon Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-03-22 | 车辆电动雨刷 | KWANGWOON | 韩国 | $21.6K |
| 2023-12-22 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.6K |