Stanley 18 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STANLEY 18
21
进口笔数
0
出口笔数
$382.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108196862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM37VETQ |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | 35 phố Cự Lộc, km 6 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STANLEY 18 |
| 企业英文名称 | STANLEY 18 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 phố Cự Lộc, km 6 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84973256969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 17 | $363.1K |
| 南非 | 3 | $14.8K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fairbrothers Group, A Member Of Murray Group Pty Ltd | 比利时 | 14 | $311.2K | 麦芽啤酒 |
| FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 澳大利亚 | 3 | $51.9K | 麦芽啤酒 |
| Fairbrothers Group, A Member Of Murray Group Pty Ltd | 南非 | 3 | $14.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Fairbrothers Group, a member of Murray Group Pty Ltd | 荷兰 | 1 | $4.5K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 比利时 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 比利时 | $9.4K |
| 2026-04-16 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 比利时 | $9.4K |
| 2026-04-16 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 比利时 | $9.4K |
| 2026-04-10 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 比利时 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY.LTD | 比利时 | $7.2K |
| 2025-12-30 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY LTD | 荷兰 | $702 |
| 2025-12-30 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY LTD | 荷兰 | $428 |
| 2025-12-30 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY LTD | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 麦芽啤酒 | FAIRBROTHERS GROUP A MEMBER OF MURRAY GROUP PTY LTD | 荷兰 | $1.0K |