Global Connection Distribution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 女式纺织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI KếT NốI TOàN CầU
0
进口笔数
285
出口笔数
$0
进口金额
$112.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
138
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110218577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VA929R |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | Thôn Ro, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI KẾT NỐI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CONNECTION DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ro, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868413333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 950420 | 台球配件 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 275 | $108.3K |
| 越南 | 12 | $2.3K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 加拿大 | 3 | $567 |
| 西班牙 | 1 | $330 |
| IO | 1 | $272 |
贸易伙伴
下游采购商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tdf Global Llc | 美国 | 55 | $22.8K | 台球配件、圣诞用品 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 10 | $4.6K | 单张印刷品、非木制家具件 |
| Mai Nguyen | 美国 | 9 | $3.1K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| 77f28c629705b220b13fd0dadd49bdda | 7 | $2.7K | ||
| Minh Thy Ao Dai | 俄罗斯 | 5 | $1.9K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Tiffany Nguyen | 美国 | 6 | $1.7K | 女式纺织套装、棉针织T恤及背心 |
| Anh Bui | 美国 | 6 | $1.7K | 女式纺织套装、其他塑胶鞋 |
| Tinh Tran | 美国 | 5 | $1.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Sophia Thao Vo | 美国 | 4 | $1.5K | 女式纺织套装、针织头饰 |
| Tram Tran | 美国 | 4 | $1.3K | 其他毛发制品、女式纺织套装 |
近期贸易明细
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 女式棉衬衫 | Huynh Nguyen | 美国 | $244 |
| 2025-11-25 | 金属标牌 | TDF GLOBAL LLC | 美国 | $50 |
| 2025-11-25 | 圣诞用品 | Tdf Global Llc | 美国 | $6 |
| 2025-11-25 | 竹编篮筐 | Tdf Global Llc | 美国 | $36 |
| 2025-11-25 | 台球配件 | TDF GLOBAL LLC | 美国 | $100 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | TDF GLOBAL LLC | 美国 | $6 |
| 2025-11-24 | 圣诞用品 | TRACY DUONG | 美国 | $280 |
| 2025-11-24 | 针织头饰 | TDF GLOBAL LLC | 美国 | $16 |
| 2025-11-24 | 针织头饰 | TDF GLOBAL LLC | 美国 | $16 |
| 2025-11-24 | 竹编篮筐 | Tdf Global Llc | 美国 | $25 |