CHT Vietnam Supporting Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ CHT VIệT NAM

42
进口笔数
55
出口笔数
$772.7K
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2023-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $48.2K · 1 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-11进口 $33.1K · 1 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $26.2K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 2 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $33.2K · 2 笔2023-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $48.2K · 1 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.8K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-11进口 $33.1K · 1 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-04进口 $22.8K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $26.2K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $41.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700777507
企查查编码QVN6F9RMBD
成立日期2016-09-06
联系地址Xóm 5, Thôn Mang Hạ, Xã Yên Nam, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ CHT VIỆT NAM
企业英文名称CHT VIET NAM SUPPORTING INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 5, Thôn Mang Hạ, Phường Duy Tiên, Ninh Bình
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84912895228
邮箱chtvietnam68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
760820铝合金管
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
848310传动轴及曲柄
848079非注塑模具
848210滚珠轴承
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
848010铸造砂箱
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$772.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$1.25M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd.越南36$717.2K塑料棒材及型材、其他塑料制品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南6$55.4K残疾人用车、残疾人用车

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masuda Vinyl Vietnam One Member Co., Ltd.越南36$1.16M瓦楞纸箱、增塑PVC混合物
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南7$83.9K铝合金管、其他钢铁制品
HTCTECH Co., Ltd.越南11$5.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南1$428其他塑料包装制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$25
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.7K
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.8K
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$748
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.0K
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$27
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$27
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$19
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$415
2026-04-16其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$29

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.5K
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.3K
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$43
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.3K
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$1.7K
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$50
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$701
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$3.1K
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$2.2K
2026-04-21其他塑料制品MASUDA VINYL VIETNAM ONE MEMBER CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

CHT Vietnam Supporting Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →