CHT Vietnam Supporting Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHụ TRợ CHT VIệT NAM
44
进口笔数
57
出口笔数
$811.7K
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700777507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F9RMBD |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Xóm 5, Thôn Mang Hạ, Xã Yên Nam, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ CHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHT VIET NAM SUPPORTING INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Thôn Mang Hạ, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912895228 |
| 邮箱 | chtvietnam68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $811.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $756.3K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $55.4K | 残疾人用车、残疾人用车 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.23M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $83.9K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $428 | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $936 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $989 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $939 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $351 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |