TCI Trade & Construction Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 甘蔗糖蜜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI TCI VIệT NAM

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$116.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109390397
企查查编码QVN9GUPFPC
成立日期2020-10-23
联系地址Số 15 Ngõ 110 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TCI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TCI TRADE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JONT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 Ngõ 110 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话0974858665
邮箱vietnamtci.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
170310甘蔗糖蜜
281512烧碱溶液
282732氯化铝
842139气体过滤机械
391723硬质PVC管
721699其他钢铁型材
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
380210活性碳
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$116.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南24$112.1K其他电子IC、其他塑料制品
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K其他塑料制品、其他电感器

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19甘蔗糖蜜INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$152
2025-11-11氯化铝INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$336
2025-11-11甘蔗糖蜜INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$151
2025-11-11烧碱溶液INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2025-06-30甘蔗糖蜜INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$153
2025-06-30气体过滤机械INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2025-06-30气体过滤机械INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2025-06-30气体过滤机械INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2025-06-30气体过滤机械INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$637
2025-06-30气体过滤机械INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$353

相关企业 · 同类产品

TCI Trade & Construction Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →