TCI Trade & Construction Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI TCI VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$116.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109390397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GUPFPC |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 15 Ngõ 110 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TCI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TCI TRADE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Ngõ 110 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0974858665 |
| 邮箱 | vietnamtci.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 380210 | 活性碳 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $116.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $112.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 甘蔗糖蜜 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-11-11 | 氯化铝 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $336 |
| 2025-11-11 | 甘蔗糖蜜 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-11-11 | 烧碱溶液 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-30 | 甘蔗糖蜜 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-06-30 | 气体过滤机械 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-30 | 气体过滤机械 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-30 | 气体过滤机械 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-30 | 气体过滤机械 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-06-30 | 气体过滤机械 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $353 |