AHA Advanced Technology Material & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng và vật liệu công nghệ mới AHA
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101846575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TMB3DF |
| 成立日期 | 2005-12-27 |
| 联系地址 | Số 86 phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ MỚI AHA |
| 企业英文名称 | AHA ADVANCED TECHNOLOGY MATERIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842466664220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $6.2K |
| 法国 | 1 | $827 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wingkay (HKC) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 非泡沫橡胶密封件、非板状硫化橡胶 |
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $827 | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Hong Yu Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $310 | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Sunlex International Ltd. | 中国 | 1 | $279 | 钢化安全玻璃、隔热玻璃单元 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非泡沫橡胶密封件 | WINGKAY (HKC) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-07 | 非泡沫橡胶密封件 | WINGKAY (HKC) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-11 | 隔热玻璃单元 | SHANGHAI HONG YU BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $310 |
| 2023-03-06 | 贱金属锁具零件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $21 |
| 2023-03-06 | 其他塑料制品 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $38 |
| 2023-03-06 | 其他塑料制品 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $11 |
| 2023-03-06 | 金属建筑配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $79 |
| 2023-03-06 | 金属建筑配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $267 |
| 2023-03-06 | 其他塑料制品 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $107 |
| 2023-03-06 | 金属建筑配件 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $19 |