T-D Investment Consulting Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư T-Đ
111
进口笔数
0
出口笔数
$40.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108622415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F996EA |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Khu Hồ Văn Hoá, Thôn Lã Côi, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ T-Đ |
| 企业英文名称 | T-D INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Hồ Văn Hoá, Thôn Lã Côi, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02432669625 |
| 邮箱 | Info.td@tdjscvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $37.32M |
| 韩国 | 6 | $2.73M |
| 印度 | 2 | $582.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shengda Steel Tower Co., Ltd. | 中国 | 32 | $16.02M | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $7.68M | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Zhenguang Electric Power Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.20M | 钢结构及塔架、钢芯铝电缆 |
| Qingdao Labondad Store Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.99M | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Stinko Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.47M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Shengda International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.38M | 钢结构及塔架、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Huadian Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.92M | 钢结构及塔架、钢铁螺钉螺栓 |
| Quanyuan Fastener (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $627.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Prime Global Corporation | 印度 | 2 | $582.4K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Qingdao Rural Commercial Bank Corporation | 中国 | 1 | $494.2K | 钢结构及塔架 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $331.4K |
| 2026-02-27 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $234.3K |
| 2026-02-23 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2026-02-10 | 钢结构及塔架 | GUANGXI HUADIAN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $142.0K |
| 2026-01-24 | 10mm以上热轧钢板 | Stinko Co., Ltd. | 韩国 | $24.9K |
| 2025-12-10 | 钢结构及塔架 | QINGDAO LABONDAD STORE HEAVY INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $164.6K |
| 2025-12-06 | 钢结构及塔架 | QINGDAO LABONDAD STORE HEAVY INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $74.5K |
| 2025-12-06 | 钢结构及塔架 | JIANGSU GUOHUA TUBE TOWER MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $513.9K |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | QUANYUAN FASTENER (NANJING) CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | QUANYUAN FASTENER (NANJING) CO LTD | 中国 | $38 |