Tien Thanh Dat Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TIếN THàNH ĐạT
16
进口笔数
31
出口笔数
$474.0K
进口金额
$947.5K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2024-12-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301186961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5K1AAR |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN THANH DAT TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915944777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290517 | 饱和一元醇 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $474.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $947.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Human Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $383.6K | 造纸染色剂、其他聚酰胺 |
| WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $66.9K | 其他聚酰胺、造纸染色剂 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Star International Industry Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $947.5K | 纤维素卫生纸卷、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 零售清洁粉剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 零售清洁粉剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 零售清洁粉剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 造纸染色剂 | WUHAN HUMAN UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-11-27 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2024-11-27 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $31.7K |
| 2024-10-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2024-10-25 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2024-10-18 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2024-10-16 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2024-10-16 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $35.9K |
| 2024-10-11 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2024-10-11 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STAR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 越南 | $38.4K |